Dự án đầu tư thuê môi trường rừng, làm du lịch sinh thái kết hợp trồng cây dược liệu dưới tán rừng
Dự án đầu tư thuê môi trường rừng, làm du lịch sinh thái kết hợp trồng cây dược liệu dưới tán rừng
I. Thông tin chung về dự án
1. Tên dự án
Dự án đầu tư Thuê môi trường rừng, làm du lịch sinh thái kết hợp trồng cây dược liệu dưới tán rừng
2. Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Dự Án Việt

3. Địa điểm thực hiện dự án
Khu vực Chư Plong, tỉnh Đắk Lắk.
Địa điểm chính thức của dự án phải được xác định theo hồ sơ quản lý rừng và hồ sơ địa chính, bao gồm:
-
Tên xã, phường;
-
Tiểu khu, khoảnh, lô rừng;
-
Tọa độ các điểm góc;
-
Ranh giới khu vực dự án;
-
Loại rừng;
-
Nguồn gốc hình thành rừng;
-
Hiện trạng đất đai;
-
Chủ thể đang được giao quản lý rừng;
-
Diện tích có thể bố trí hoạt động du lịch và trồng dược liệu.
4. Diện tích thực hiện dự án
-
Tổng diện tích nghiên cứu: 1.000.000 m²;
-
Tương đương: 100 ha.
Diện tích 100 ha là phạm vi nghiên cứu tổng thể, không phải toàn bộ diện tích được phép xây dựng hoặc canh tác.
Việc phân bổ diện tích phải căn cứ vào:
-
Hiện trạng và chất lượng rừng;
-
Mật độ cây rừng;
-
Độ che phủ;
-
Độ dốc địa hình;
-
Sinh cảnh tự nhiên;
-
Hành lang bảo vệ nguồn nước;
-
Khu vực có nguy cơ sạt lở;
-
Khu vực có giá trị bảo tồn;
-
Phương án quản lý rừng bền vững;
-
Đề án du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí của chủ rừng;
-
Ý kiến chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền.
5. Hình thức sử dụng đất và môi trường rừng
Nhà đầu tư dự kiến thuê môi trường rừng hoặc hợp tác, liên kết với chủ rừng để triển khai đồng thời:
-
Hoạt động du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng và trải nghiệm thiên nhiên;
-
Trồng, chăm sóc, thu hoạch cây dược liệu dưới tán rừng;
-
Bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái rừng;
-
Giáo dục môi trường;
-
Phát triển sinh kế cho cộng đồng địa phương.
Cụm từ “thuê lại đất đã được Ban quản lý rừng chấp thuận” cần được chuẩn hóa thành:
Thuê môi trường rừng hoặc hợp tác, liên kết với chủ rừng trên cơ sở phù hợp với phương án quản lý rừng bền vững, đề án du lịch sinh thái và chấp thuận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Văn bản thống nhất của Ban quản lý rừng là một trong các tài liệu đầu vào nhưng không thay thế thủ tục về đầu tư, lâm nghiệp, đất đai, xây dựng, môi trường và phòng cháy, chữa cháy.
6. Quy mô hoạt động
Hoạt động trồng dược liệu
-
Diện tích trồng thực tế dự kiến: khoảng 45–55 ha;
-
Sản lượng thiết kế: 1.000 tấn dược liệu tươi/năm;
-
Thời gian sản xuất: 340 ngày/năm;
-
Sản lượng bình quân: khoảng 2,94 tấn/ngày;
-
Năng suất bình quân trên 50 ha trồng thực tế: khoảng 20 tấn/ha/năm.
Hoạt động du lịch sinh thái
-
Công suất phục vụ tối đa: khoảng 300 lượt khách/ngày;
-
Công suất bình quân dự kiến: 120–180 lượt khách/ngày;
-
Số ngày hoạt động: 340 ngày/năm;
-
Lượng khách mục tiêu khi vận hành ổn định: khoảng 45.000–60.000 lượt khách/năm;
-
Khách lưu trú qua đêm: khoảng 20–30% tổng lượng khách;
-
Sức chứa lưu trú dự kiến: khoảng 120–160 khách/đêm.
Công suất du lịch chính thức phải được xác định trên cơ sở sức chịu tải của môi trường rừng, khả năng cấp nước, xử lý nước thải, giao thông tiếp cận và yêu cầu phòng cháy, chữa cháy rừng.
7. Sản phẩm chủ lực
Nhóm sản phẩm dược liệu
-
Cây dược liệu tươi;
-
Lá, thân, hoa, quả dược liệu;
-
Củ, rễ và thân rễ dược liệu;
-
Dược liệu làm sạch;
-
Dược liệu thái lát;
-
Dược liệu sấy khô;
-
Trà thảo dược;
-
Cây giống dược liệu;
-
Sản phẩm dược liệu đóng gói;
-
Nguyên liệu cung cấp cho cơ sở chế biến dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và mỹ phẩm.
Nhóm sản phẩm du lịch
-
Vé tham quan rừng;
-
Trải nghiệm vườn dược liệu;
-
Trekking và đi bộ dưới tán rừng;
-
Nghỉ dưỡng sinh thái;
-
Cắm trại và glamping;
-
Trải nghiệm thu hái, chế biến dược liệu;
-
Dịch vụ ẩm thực;
-
Thiền, yoga và chăm sóc sức khỏe;
-
Giáo dục môi trường;
-
Trải nghiệm văn hóa bản địa;
-
Dịch vụ hội thảo, đào tạo và hoạt động tập thể quy mô nhỏ;
-
Bán dược liệu, nông sản và sản phẩm địa phương.
8. Tổng vốn đầu tư
Tổng vốn đầu tư dự kiến:
120.000.000.000 đồng, bằng chữ: Một trăm hai mươi tỷ đồng.
Trong đó:
-
Vốn chủ sở hữu: 36 tỷ đồng, chiếm 30%;
-
Vốn vay: 84 tỷ đồng, chiếm 70%;
-
Thời hạn vay dự kiến: 10 năm.
9. Thời hạn hoạt động
Thời hạn hoạt động của dự án là 50 năm, kể từ ngày được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận dự án hoặc cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
10. Tiến độ dự kiến
-
Thời điểm dự kiến được chấp thuận đầu tư: tháng 8 năm 2026;
-
Thời gian hoạt động dự kiến: từ tháng 8 năm 2026 đến tháng 8 năm 2076;
-
Chuẩn bị đầu tư: từ tháng 8 năm 2026 đến tháng 6 năm 2027;
-
Trồng thử nghiệm và chuẩn bị mặt bằng có chọn lọc: từ quý III năm 2027;
-
Xây dựng giai đoạn 1: từ quý IV năm 2027 đến hết năm 2028;
-
Vận hành thử nghiệm: từ quý I đến quý II năm 2029;
-
Khai thác thương mại giai đoạn 1: từ quý III năm 2029;
-
Hoàn thành toàn bộ dự án: dự kiến năm 2031;
-
Đạt công suất ổn định: từ năm 2032.
II. Tóm tắt dự án
Dự án được đầu tư trên diện tích nghiên cứu khoảng 100 ha nhằm hình thành một khu kinh tế sinh thái dưới tán rừng, trong đó hoạt động du lịch sinh thái và sản xuất dược liệu được tổ chức bổ trợ cho nhau.
Vùng trồng dược liệu vừa cung cấp nguyên liệu thương mại, vừa là không gian tham quan, giáo dục và trải nghiệm cho khách du lịch. Khách có thể tìm hiểu về cây thuốc, tham gia trồng, chăm sóc, thu hái và chế biến một số sản phẩm thảo dược đơn giản.
Hoạt động du lịch tạo thêm doanh thu, mở rộng thị trường tiêu thụ dược liệu và giúp xây dựng thương hiệu sản phẩm gắn với vùng trồng. Nguồn thu từ dự án đồng thời hỗ trợ công tác bảo vệ, tuần tra, phòng cháy, chữa cháy và phục hồi rừng.
Dự án phát triển theo nguyên tắc:
-
Không phát trắng thực bì;
-
Không chặt phá rừng để xây dựng hoặc trồng dược liệu;
-
Không làm giảm độ che phủ rừng;
-
Hạn chế tối đa san gạt địa hình;
-
Xây dựng công trình mật độ thấp;
-
Ưu tiên kết cấu nhẹ và có khả năng tháo dỡ;
-
Sử dụng phương tiện thân thiện môi trường;
-
Kiểm soát số lượng khách;
-
Ưu tiên lao động và sản phẩm địa phương;
-
Hạn chế rác thải nhựa;
-
Tái sử dụng nước sau xử lý khi đáp ứng yêu cầu;
-
Duy trì hành lang bảo vệ nguồn nước và sinh cảnh tự nhiên.
III. Sự cần thiết đầu tư
1. Nhu cầu phát triển du lịch sinh thái
Du khách ngày càng quan tâm đến những sản phẩm du lịch gần gũi thiên nhiên, có không gian yên tĩnh, mật độ xây dựng thấp và gắn với trải nghiệm thực tế.
Các loại hình có tiềm năng gồm:
-
Nghỉ dưỡng dưới tán rừng;
-
Trekking;
-
Cắm trại;
-
Giáo dục thiên nhiên;
-
Quan sát động, thực vật;
-
Chăm sóc sức khỏe;
-
Trải nghiệm nông nghiệp;
-
Tìm hiểu cây thuốc;
-
Trải nghiệm văn hóa bản địa.
Việc hình thành khu du lịch sinh thái giúp khai thác hợp lý giá trị cảnh quan và dịch vụ môi trường rừng mà không phụ thuộc vào khai thác gỗ.
2. Nhu cầu phát triển vùng dược liệu
Thị trường dược liệu cần nguồn nguyên liệu có nguồn gốc rõ ràng, chất lượng ổn định và được kiểm soát từ khâu giống, trồng, chăm sóc, thu hoạch đến sơ chế.
Dự án góp phần khắc phục các hạn chế của sản xuất nhỏ lẻ như:
-
Chất lượng không đồng đều;
-
Khó truy xuất nguồn gốc;
-
Thiếu vùng nguyên liệu tập trung;
-
Khó kiểm soát thuốc bảo vệ thực vật;
-
Sơ chế và bảo quản chưa đồng bộ;
-
Thiếu liên kết bao tiêu dài hạn;
-
Giá trị gia tăng thấp.
3. Hiệu quả tích hợp hai hợp phần
Mô hình du lịch kết hợp dược liệu tạo ra chuỗi giá trị hoàn chỉnh:
Trồng dược liệu → tham quan, trải nghiệm → thu hoạch → sơ chế → chế biến sản phẩm → bán trực tiếp cho khách du lịch và doanh nghiệp.
Sự kết hợp này mang lại các lợi ích:
-
Đa dạng nguồn doanh thu;
-
Giảm phụ thuộc vào giá bán nguyên liệu thô;
-
Tăng giá trị sản phẩm dược liệu;
-
Tạo điểm khác biệt cho khu du lịch;
-
Tăng thời gian lưu trú và mức chi tiêu của khách;
-
Tạo thương hiệu gắn với vùng nguyên liệu;
-
Hỗ trợ bảo vệ và phục hồi rừng;
-
Tạo việc làm quanh năm cho người dân.
IV. Mục tiêu đầu tư
1. Mục tiêu tổng quát
Hình thành khu du lịch sinh thái kết hợp vùng trồng dược liệu dưới tán rừng có quy mô phù hợp, khai thác bền vững cảnh quan, tài nguyên và dịch vụ môi trường rừng.
2. Mục tiêu cụ thể
-
Thuê môi trường rừng hoặc hợp tác với chủ rừng trên diện tích nghiên cứu 100 ha;
-
Trồng khoảng 45–55 ha cây dược liệu dưới tán rừng;
-
Đạt sản lượng 1.000 tấn dược liệu tươi/năm;
-
Phục vụ khoảng 45.000–60.000 lượt khách/năm;
-
Xây dựng khu lưu trú sức chứa 120–160 khách/đêm;
-
Hình thành vườn ươm và khu trình diễn dược liệu;
-
Đầu tư khu sơ chế, sấy và bảo quản dược liệu;
-
Xây dựng tuyến tham quan, trekking và giáo dục môi trường;
-
Tạo việc làm cho khoảng 100–150 lao động;
-
Tăng cường tuần tra và bảo vệ rừng;
-
Phát triển sản phẩm du lịch gắn với văn hóa địa phương;
-
Từng bước áp dụng quy trình thực hành tốt trồng trọt và thu hái cây thuốc;
-
Thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc cho vùng dược liệu.
V. Phương án phân khu chức năng
1. Cơ cấu sử dụng diện tích dự kiến
|
STT |
Khu chức năng |
Diện tích dự kiến |
|
1 |
Vùng trồng dược liệu dưới tán rừng |
45–55 ha |
|
2 |
Khu bảo vệ, phục hồi rừng và vùng đệm |
22–30 ha |
|
3 |
Khu du lịch sinh thái và lưu trú phân tán |
6–8 ha |
|
4 |
Khu trải nghiệm, giáo dục môi trường |
3–4 ha |
|
5 |
Vườn ươm và khu trình diễn dược liệu |
2–3 ha |
|
6 |
Khu đón tiếp, điều hành và bãi xe |
1,5–2 ha |
|
7 |
Khu sơ chế, kho và chế biến sản phẩm |
1,5–2 ha |
|
8 |
Khu ẩm thực và chăm sóc sức khỏe |
1–1,5 ha |
|
9 |
Hồ, bể chứa nước và hạ tầng kỹ thuật |
1–2 ha |
|
10 |
Đường tuần tra, đường dạo và phòng cháy, chữa cháy |
Theo hiện trạng |
|
|
Tổng diện tích nghiên cứu |
100 ha |
Diện tích trên có thể chồng lấn về không gian sinh thái, chẳng hạn tuyến du lịch đi qua vùng dược liệu hoặc khu phục hồi rừng. Do đó, tổng mặt bằng chính thức phải được lập theo bản đồ hiện trạng.
2. Khu đón tiếp và điều hành
Các hạng mục dự kiến:
-
Cổng dự án;
-
Nhà đón tiếp;
-
Khu bán vé;
-
Trung tâm thông tin;
-
Văn phòng điều hành;
-
Phòng bảo vệ;
-
Phòng y tế và sơ cứu;
-
Bãi đỗ xe;
-
Điểm trung chuyển xe điện;
-
Nhà vệ sinh;
-
Khu giới thiệu sản phẩm dược liệu;
-
Khu trưng bày văn hóa địa phương.
3. Vùng trồng dược liệu
Vùng trồng được bố trí thành nhiều tiểu khu theo:
-
Điều kiện đất;
-
Độ dốc;
-
Độ che phủ;
-
Cường độ ánh sáng;
-
Nguồn nước;
-
Chu kỳ cây trồng;
-
Khả năng tiếp cận;
-
Yêu cầu bảo tồn.
Các tiểu khu dự kiến gồm:
-
Khu cây lấy lá;
-
Khu cây lấy thân;
-
Khu cây lấy củ, rễ;
-
Khu cây lấy hoa, quả;
-
Khu cây dược liệu lâu năm;
-
Khu cây thuốc bản địa;
-
Khu khảo nghiệm giống;
-
Khu trình diễn cho khách du lịch.
4. Khu lưu trú sinh thái
Quy mô dự kiến:
-
Khoảng 20–25 bungalow sinh thái;
-
Khoảng 10–15 cabin hoặc nhà sàn;
-
Khoảng 15–20 vị trí glamping;
-
Tổng sức chứa khoảng 120–160 khách/đêm;
-
Công trình bố trí thành cụm nhỏ;
-
Không xây dựng tập trung mật độ cao;
-
Ưu tiên kết cấu nhẹ, móng hạn chế đào đắp.
5. Khu trải nghiệm và giáo dục môi trường
Bao gồm:
-
Tuyến tìm hiểu cây thuốc;
-
Tuyến trekking;
-
Đường dạo dưới tán rừng;
-
Trạm diễn giải tài nguyên;
-
Vườn thực vật dược liệu;
-
Khu trải nghiệm trồng cây;
-
Khu trải nghiệm thu hái;
-
Khu chế biến trà và sản phẩm thảo dược;
-
Nhà giáo dục môi trường;
-
Chòi nghỉ;
-
Điểm ngắm cảnh;
-
Không gian học tập ngoài trời.
6. Khu ẩm thực và chăm sóc sức khỏe
Bao gồm:
-
Nhà hàng sinh thái;
-
Khu ẩm thực địa phương;
-
Quầy đồ uống thảo dược;
-
Khu thưởng trà;
-
Nhà thiền;
-
Sàn yoga;
-
Khu ngâm chân thảo dược;
-
Khu xông thảo dược;
-
Không gian trị liệu và thư giãn;
-
Vườn dược liệu chăm sóc sức khỏe.
7. Khu sơ chế dược liệu
Bao gồm:
-
Khu tiếp nhận;
-
Khu cân;
-
Khu làm sạch;
-
Khu phân loại;
-
Khu thái, cắt;
-
Nhà sấy;
-
Sân phơi có mái che;
-
Khu đóng gói;
-
Kho nguyên liệu;
-
Kho thành phẩm;
-
Kho bao bì;
-
Phòng kiểm tra chất lượng;
-
Khu lưu giữ phụ phẩm;
-
Khu vệ sinh thiết bị.
Công suất tiếp nhận dự kiến:
-
Bình quân: 3–5 tấn nguyên liệu tươi/ngày;
-
Cao điểm: 8–10 tấn/ngày.
VI. Cơ cấu cây dược liệu dự kiến
Việc lựa chọn cây trồng chính thức phải căn cứ kết quả khảo sát và hợp đồng tiêu thụ.
1. Nhóm cây lấy củ, rễ và thân rễ
-
Nghệ;
-
Gừng;
-
Riềng;
-
Địa liền;
-
Hoài sơn;
-
Ba kích;
-
Hà thủ ô;
-
Đảng sâm;
-
Thiên môn đông;
-
Sâm bố chính.
2. Nhóm cây lấy lá và thân
-
Đinh lăng;
-
Xạ đen;
-
Dây thìa canh;
-
Lạc tiên;
-
Hương nhu;
-
Ngải cứu;
-
Tía tô;
-
Kinh giới;
-
Diếp cá;
-
Rau má.
3. Nhóm cây lấy hoa, quả và hạt
-
Sa nhân;
-
Cúc dược liệu;
-
Kim ngân;
-
Một số loài dược liệu bản địa phù hợp điều kiện sinh thái.
4. Phương án sản lượng tham khảo
|
Nhóm cây |
Diện tích |
Sản lượng tươi |
|
Cây lấy củ, rễ, thân rễ |
20 ha |
450 tấn/năm |
|
Cây lấy lá và thân |
15 ha |
300 tấn/năm |
|
Cây lấy hoa, quả |
10 ha |
150 tấn/năm |
|
Cây bản địa và khu trình diễn |
5 ha |
100 tấn/năm |
|
Tổng cộng |
50 ha |
1.000 tấn/năm |
VII. Giải pháp kỹ thuật trồng dược liệu
1. Nguyên tắc làm đất
-
Không phát trắng thực bì;
-
Không chặt cây rừng;
-
Không cày xới toàn bộ;
-
Chỉ làm đất cục bộ;
-
Trồng theo đường đồng mức;
-
Không làm tổn thương rễ cây rừng;
-
Giữ lớp phủ hữu cơ;
-
Hạn chế thi công trong mùa mưa;
-
Không sử dụng thuốc diệt cỏ để xử lý diện rộng.
2. Cây giống
Cây giống phải:
-
Có nguồn gốc rõ ràng;
-
Đúng giống, đúng loài;
-
Không mang sâu bệnh;
-
Có khả năng truy xuất;
-
Phù hợp điều kiện ánh sáng dưới tán;
-
Không thuộc nhóm loài ngoại lai xâm hại;
-
Đáp ứng yêu cầu chất lượng sản xuất dược liệu.
3. Chăm sóc
-
Tưới nước tiết kiệm;
-
Làm cỏ có chọn lọc;
-
Che phủ gốc;
-
Bón phân hữu cơ;
-
Sử dụng chế phẩm vi sinh;
-
Theo dõi sâu bệnh;
-
Dặm cây;
-
Ghi nhật ký sản xuất;
-
Quản lý từng lô trồng;
-
Kiểm soát vật tư đầu vào.
4. Phòng trừ sâu bệnh
Áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp:
-
Chọn giống sạch bệnh;
-
Luân canh cây trồng;
-
Sử dụng bẫy sinh học;
-
Bảo vệ thiên địch;
-
Sử dụng chế phẩm sinh học;
-
Loại bỏ cây bị bệnh;
-
Vệ sinh dụng cụ;
-
Chỉ sử dụng thuốc bảo vệ thực vật khi cần thiết.
VIII. Giải pháp kiến trúc và cảnh quan
1. Nguyên tắc thiết kế
-
Bám địa hình tự nhiên;
-
Hạn chế san nền;
-
Giữ lại tối đa cây rừng;
-
Không xây dựng tại khu vực có nguy cơ sạt lở;
-
Không bố trí công trình tại sinh cảnh nhạy cảm;
-
Sử dụng kết cấu nhẹ;
-
Hạn chế bê tông hóa;
-
Sử dụng vật liệu địa phương và vật liệu thân thiện;
-
Màu sắc hài hòa với rừng;
-
Hạn chế ánh sáng mạnh vào ban đêm;
-
Kiểm soát tiếng ồn;
-
Có khả năng tháo dỡ và phục hồi hiện trạng.
2. Định hướng kiến trúc
Công trình được thiết kế theo phong cách sinh thái Tây Nguyên, kết hợp:
-
Mái dốc;
-
Hiên rộng;
-
Không gian mở;
-
Vật liệu gỗ, tre, đá hoặc vật liệu mô phỏng phù hợp;
-
Thông gió tự nhiên;
-
Chiếu sáng tự nhiên;
-
Thu gom nước mưa;
-
Năng lượng mặt trời.
IX. Giải pháp hạ tầng kỹ thuật
1. Giao thông
-
Tận dụng đường lâm nghiệp hiện hữu;
-
Cải tạo có chọn lọc;
-
Bố trí đường cho xe cứu hộ và chữa cháy;
-
Giao thông nội bộ bằng xe điện;
-
Phát triển đường đi bộ và xe đạp;
-
Hạn chế xe sử dụng nhiên liệu hóa thạch đi sâu vào rừng.
2. Cấp nước Nhu cầu nước sơ bộ:
-
Sinh hoạt và du lịch: 50–80 m³/ngày;
-
Sơ chế dược liệu: 10–20 m³/ngày;
-
Tưới cây: thay đổi theo mùa;
-
Tổng nhu cầu ngày cao điểm: khoảng 100–150 m³/ngày.
Nguồn nước chỉ được khai thác sau khi đánh giá trữ lượng và thực hiện thủ tục cần thiết.
3. Cấp điện
-
Điện lưới khu vực;
-
Điện mặt trời;
-
Bình nước nóng năng lượng mặt trời;
-
Đèn LED;
-
Thiết bị điều khiển tiết kiệm điện;
-
Nguồn điện dự phòng cho khu sơ chế và phòng cháy.
4. Xử lý nước thải
Nước thải được phân thành:
-
Nước thải sinh hoạt;
-
Nước thải lưu trú và nhà hàng;
-
Nước rửa dược liệu;
-
Nước vệ sinh khu sơ chế.
Công suất xử lý sơ bộ: khoảng 80–120 m³/ngày.
Nước sau xử lý được ưu tiên tái sử dụng cho tưới cây hoặc vệ sinh đường khi đáp ứng yêu cầu.
5. Chất thải rắn
-
Phân loại tại nguồn;
-
Phụ phẩm dược liệu được ủ làm phân hữu cơ hoặc tận dụng;
-
Chất thải tái chế được thu gom riêng;
-
Chất thải sinh hoạt được chuyển giao;
-
Hạn chế nhựa dùng một lần;
-
Chất thải nguy hại được lưu giữ và chuyển giao đúng quy định.
X. Bảo vệ rừng và đa dạng sinh học
Nhà đầu tư cam kết:
-
Không chặt phá rừng;
-
Không làm giảm độ che phủ;
-
Không săn bắt động vật;
-
Không khai thác lâm sản trái phép;
-
Không đưa loài ngoại lai xâm hại vào dự án;
-
Không xả chất thải vào môi trường rừng;
-
Không làm thay đổi dòng chảy tự nhiên;
-
Không để khách tự ý đi vào vùng bảo tồn.
Các giải pháp bảo vệ gồm:
-
Thành lập đội bảo vệ rừng;
-
Phối hợp với chủ rừng và kiểm lâm;
-
Xây dựng bản đồ sinh cảnh;
-
Kiểm soát số lượng khách;
-
Tổ chức tham quan theo tuyến;
-
Đóng tuyến khi có nguy cơ cháy hoặc thời tiết xấu;
-
Lắp biển báo;
-
Theo dõi độ che phủ;
-
Ghi nhận động, thực vật;
-
Phục hồi cây bản địa;
-
Tổ chức tuần tra định kỳ.
XI. Phòng cháy, chữa cháy rừng
Dự án thực hiện phương châm bốn tại chỗ:
-
Chỉ huy tại chỗ;
-
Lực lượng tại chỗ;
-
Phương tiện tại chỗ;
-
Hậu cần tại chỗ.
Hạng mục dự kiến:
-
Bể và bồn dự trữ nước;
-
Máy bơm;
-
Vòi chữa cháy;
-
Bình chữa cháy;
-
Dụng cụ thủ công;
-
Chòi quan sát;
-
Biển cảnh báo;
-
Hệ thống liên lạc;
-
Điểm tập kết lực lượng;
-
Tuyến tiếp cận cho phương tiện chữa cháy.
Hoạt động đốt lửa, cắm trại và nấu ăn ngoài trời phải được kiểm soát nghiêm ngặt.
XII. Tổ chức quản lý và lao động
1. Bộ máy quản lý
-
Ban giám đốc;
-
Bộ phận hành chính – tài chính;
-
Bộ phận du lịch và lưu trú;
-
Bộ phận kinh doanh;
-
Bộ phận kỹ thuật dược liệu;
-
Bộ phận vườn ươm;
-
Bộ phận sơ chế;
-
Bộ phận môi trường;
-
Bộ phận bảo vệ rừng;
-
Bộ phận phòng cháy, chữa cháy;
-
Bộ phận kỹ thuật và bảo trì;
-
Bộ phận an ninh, cứu hộ.
2. Nhu cầu lao động
|
Nhóm lao động |
Số lượng dự kiến |
|
Quản lý, hành chính |
10–15 người |
|
Kỹ thuật lâm nghiệp và dược liệu |
10–15 người |
|
Lao động vùng trồng |
30–45 người |
|
Du lịch, lưu trú và hướng dẫn |
30–40 người |
|
Nhà hàng và chăm sóc sức khỏe |
15–25 người |
|
Sơ chế và kho vận |
10–15 người |
|
Bảo vệ rừng và an ninh |
10–15 người |
|
Lao động thời vụ |
20–40 người |
|
Tổng số lao động |
100–150 người |
Dự án ưu tiên tuyển dụng người dân địa phương và người đang tham gia nhận khoán bảo vệ rừng.
XIII. Sơ bộ tổng mức đầu tư
Tổng mức đầu tư dự kiến: 120 tỷ đồng.
|
STT |
Khoản mục |
Giá trị dự kiến |
|
1 |
Khảo sát, lập hồ sơ, thiết kế và tư vấn |
6 tỷ đồng |
|
2 |
Thuê môi trường rừng và chi phí hợp tác ban đầu |
5 tỷ đồng |
|
3 |
Vùng trồng dược liệu và cây giống |
10 tỷ đồng |
|
4 |
Vườn ươm và khu trình diễn |
4 tỷ đồng |
|
5 |
Hệ thống tưới, hồ và bể chứa nước |
7 tỷ đồng |
|
6 |
Đường nội bộ, đường tuần tra và bãi xe |
9 tỷ đồng |
|
7 |
Khu đón tiếp và điều hành |
7 tỷ đồng |
|
8 |
Khu lưu trú sinh thái |
20 tỷ đồng |
|
9 |
Nhà hàng và khu chăm sóc sức khỏe |
8 tỷ đồng |
|
10 |
Khu trải nghiệm và giáo dục môi trường |
5 tỷ đồng |
|
11 |
Khu sơ chế, kho dược liệu |
8 tỷ đồng |
|
12 |
Máy móc sơ chế, sấy và đóng gói |
6 tỷ đồng |
|
13 |
Điện, năng lượng mặt trời và thông tin liên lạc |
5 tỷ đồng |
|
14 |
Hệ thống xử lý nước thải và chất thải |
4 tỷ đồng |
|
15 |
Thiết bị phòng cháy, chữa cháy và bảo vệ rừng |
3 tỷ đồng |
|
16 |
Xe điện, phương tiện vận chuyển nội bộ |
3 tỷ đồng |
|
17 |
Vốn lưu động ban đầu |
4 tỷ đồng |
|
18 |
Chi phí quản lý và dự phòng |
6 tỷ đồng |
|
|
Tổng cộng |
120 tỷ đồng |
XIV. Nguồn vốn
1. Vốn chủ sở hữu
-
Giá trị: 36 tỷ đồng;
-
Tỷ lệ: 30%.
Vốn chủ sở hữu được ưu tiên sử dụng cho:
-
Thủ tục pháp lý;
-
Khảo sát;
-
Thiết kế;
-
Trồng thử nghiệm;
-
Vườn ươm;
-
Vốn đối ứng;
-
Vốn lưu động;
-
Các công trình giai đoạn đầu.
2. Vốn vay
-
Giá trị: 84 tỷ đồng;
-
Tỷ lệ: 70%;
-
Thời hạn vay: 10 năm;
-
Ân hạn gốc đề xuất: 24–36 tháng;
-
Lãi suất tính toán sơ bộ: 9–11%/năm;
-
Giải ngân theo phân kỳ.
Tỷ lệ vay 70% tạo áp lực trả nợ tương đối lớn. Dự án cần chia thành ít nhất hai giai đoạn và không giải ngân toàn bộ vốn vay trước khi kiểm chứng được thị trường du lịch và năng suất dược liệu.
XV. Phương án doanh thu sơ bộ
1. Doanh thu dược liệu
Giả định:
-
Sản lượng tiêu thụ ổn định: 900–1.000 tấn/năm;
-
Giá bán bình quân quy đổi: 14–20 triệu đồng/tấn;
-
Doanh thu dược liệu: khoảng 12,6–20 tỷ đồng/năm.
2. Doanh thu du lịch
Nguồn doanh thu gồm:
-
Vé tham quan;
-
Lưu trú;
-
Ẩm thực;
-
Trải nghiệm dược liệu;
-
Trekking;
-
Chăm sóc sức khỏe;
-
Hội thảo;
-
Bán sản phẩm.
Giả định:
-
Khách ổn định: 45.000–60.000 lượt/năm;
-
Chi tiêu bình quân: 600.000–800.000 đồng/khách;
-
Doanh thu du lịch: khoảng 27–48 tỷ đồng/năm.
3. Kịch bản tổng hợp
|
Chỉ tiêu |
Thận trọng |
Cơ sở |
Tích cực |
|
Khách du lịch |
35.000 lượt |
50.000 lượt |
60.000 lượt |
|
Doanh thu du lịch |
21 tỷ đồng |
35 tỷ đồng |
48 tỷ đồng |
|
Doanh thu dược liệu |
12 tỷ đồng |
16 tỷ đồng |
20 tỷ đồng |
|
Doanh thu khác |
2 tỷ đồng |
4 tỷ đồng |
6 tỷ đồng |
|
Tổng doanh thu |
35 tỷ đồng |
55 tỷ đồng |
74 tỷ đồng |
|
Tỷ lệ chi phí vận hành |
72% |
65% |
60% |
|
EBITDA dự kiến |
9,8 tỷ đồng |
19,3 tỷ đồng |
29,6 tỷ đồng |
Các số liệu trên chưa bao gồm khấu hao, lãi vay, thuế và biến động vốn lưu động.
XVI. Hiệu quả kinh tế – xã hội
1. Hiệu quả kinh tế
-
Hình thành vùng nguyên liệu dược liệu;
-
Đa dạng nguồn thu;
-
Tăng giá trị sản phẩm dưới tán rừng;
-
Tạo thị trường tiêu thụ trực tiếp;
-
Tăng doanh thu từ dịch vụ;
-
Tạo nguồn thu cho chủ rừng;
-
Đóng góp ngân sách;
-
Phát triển chuỗi cung ứng địa phương.
2. Hiệu quả xã hội
-
Tạo việc làm cho 100–150 lao động;
-
Tăng thu nhập cho người dân;
-
Đào tạo kỹ năng du lịch và sản xuất dược liệu;
-
Phát huy tri thức cây thuốc bản địa;
-
Hỗ trợ tiêu thụ nông sản;
-
Góp phần bảo tồn văn hóa;
-
Nâng cao nhận thức bảo vệ rừng.
3. Hiệu quả môi trường
-
Tạo nguồn lực bảo vệ rừng;
-
Hạn chế khai thác gỗ;
-
Duy trì thảm phủ;
-
Bảo vệ đất và nguồn nước;
-
Tăng sử dụng phân hữu cơ;
-
Hạn chế hóa chất;
-
Phục hồi rừng suy thoái;
-
Giáo dục môi trường cho du khách.
XVII. Tiến độ đầu tư
Giai đoạn 1: Chuẩn bị và thí điểm
Từ tháng 8 năm 2026 đến hết năm 2027:
-
Hoàn thiện pháp lý;
-
Khảo sát hiện trạng;
-
Lập bản đồ;
-
Đánh giá tài nguyên rừng;
-
Trồng thử nghiệm 5–10 ha;
-
Lập tổng mặt bằng;
-
Lập hồ sơ môi trường;
-
Xây dựng phương án bảo vệ rừng;
-
Chuẩn bị thị trường.
Giai đoạn 2: Đầu tư cơ bản
Từ năm 2028 đến năm 2029:
-
Mở rộng vùng trồng lên 25–30 ha;
-
Xây dựng khu đón tiếp;
-
Xây dựng khu lưu trú giai đoạn 1;
-
Hoàn thành khu sơ chế;
-
Hoàn thiện hệ thống cấp nước;
-
Đầu tư đường và xe điện;
-
Khai thác thử nghiệm du lịch.
Giai đoạn 3: Hoàn thiện dự án
Từ năm 2030 đến năm 2031:
-
Mở rộng vùng trồng lên 45–55 ha;
-
Hoàn thành khu lưu trú;
-
Hoàn thành khu chăm sóc sức khỏe;
-
Phát triển tuyến trải nghiệm;
-
Hoàn thiện hệ thống xử lý môi trường;
-
Đạt công suất 1.000 tấn dược liệu/năm;
-
Đạt 45.000–60.000 lượt khách/năm.
XVIII. Căn cứ pháp lý chủ yếu
Dự án cần được rà soát theo pháp luật hiện hành về:
-
Nghị định số 156/2018/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Lâm nghiệp là căn cứ quan trọng để xác định cơ chế quản lý rừng, phương án quản lý rừng bền vững và hoạt động du lịch sinh thái trong rừng. Một số nội dung của nghị định đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 27/2024/NĐ-CP.
Việc phân loại dự án, đánh giá tác động môi trường và thực hiện giấy phép môi trường phải được xác định theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn còn hiệu lực tại thời điểm lập hồ sơ.
XIX. Danh mục thủ tục dự kiến
1. Rà soát hiện trạng rừng
-
Xác định chủ rừng;
-
Xác định loại rừng;
-
Xác định rừng tự nhiên hay rừng trồng;
-
Xác định tiểu khu, khoảnh, lô;
-
Kiểm tra hiện trạng và trữ lượng;
-
Kiểm tra quy hoạch lâm nghiệp;
-
Kiểm tra phương án quản lý rừng bền vững;
-
Kiểm tra đề án du lịch sinh thái;
-
Xác định khu vực được phép tổ chức hoạt động.
2. Thủ tục đầu tư
-
Lập hồ sơ đề xuất dự án;
-
Chứng minh năng lực tài chính;
-
Đề xuất nhu cầu sử dụng môi trường rừng;
-
Thực hiện chấp thuận chủ trương đầu tư nếu thuộc diện;
-
Thực hiện đăng ký đầu tư nếu thuộc trường hợp áp dụng;
-
Ký hợp đồng thuê môi trường rừng hoặc hợp tác với chủ rừng.
3. Thủ tục lâm nghiệp
-
Lập phương án trồng dược liệu dưới tán rừng;
-
Lập phương án bảo vệ rừng;
-
Lập phương án phòng cháy, chữa cháy rừng;
-
Điều chỉnh hoặc bổ sung phương án quản lý rừng bền vững nếu cần;
-
Điều chỉnh hoặc bổ sung đề án du lịch sinh thái;
-
Xin chấp thuận các hạng mục tác động đến rừng.
4. Thủ tục môi trường
GỌI NGAY 0903 649 782
ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ & THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG
Địa chỉ: 28B Mai Thị Lựu - Khu phố 7, Phường Tân Định, TP.HCM
Hotline: 0903 649 782 - 028 3514 6426
Email: nguyenthanhmp156@gmail.com ,
Website: www.minhphuongcorp.com
Gửi bình luận của bạn