Dự án đầu tư thuê môi trường rừng và trồng cây dược liệu dưới tán rừng

Dự án đầu tư thuê môi trường rừng và trồng cây dược liệu dưới tán rừng

Ngày đăng: 22-07-2026

3 lượt xem

 Dự án đầu tư thuê môi trường rừng và trồng cây dược liệu dưới tán rừng

# Dự án đầu tư thuê môi trường rừng và trồng cây dược liệu dưới tán rừng ## I. Thông tin chung về dự án ### 1. Tên dự án **Dự án đầu tư Thuê môi trường rừng và trồng cây dược liệu dưới tán rừng** ### 2. Chủ đầu tư **Công ty Cổ phần Dự Án Việt** ### 3. Địa điểm thực hiện dự án Khu vực Chư Plong, tỉnh Đắk Lắk. Địa điểm cụ thể của dự án, gồm xã, tiểu khu, khoảnh, lô, tọa độ ranh giới và hiện trạng rừng, sẽ được xác định chính xác theo hồ sơ địa chính, bản đồ hiện trạng rừng và văn bản của chủ rừng hoặc Ban quản lý rừng. ### 4. Diện tích sử dụng - Tổng diện tích nghiên cứu: **1.300.000 m²**; - Tương đương: **130 ha**. Trong đó, diện tích thực tế bố trí trồng dược liệu dự kiến khoảng **90–105 ha**. Phần diện tích còn lại được sử dụng cho: - Bảo vệ và phục hồi rừng; - Hành lang bảo vệ nguồn nước; - Đường tuần tra, đường lâm nghiệp; - Vườn ươm cây giống; - Khu sơ chế và kho bảo quản; - Hồ, bể chứa nước; - Công trình phòng cháy, chữa cháy rừng; - Khu điều hành và hạ tầng phụ trợ. ### 5. Hình thức sử dụng đất và môi trường rừng Nhà đầu tư dự kiến thuê môi trường rừng hoặc hợp tác, liên kết với chủ rừng để tổ chức trồng, chăm sóc, thu hoạch và sơ chế cây dược liệu dưới tán rừng. Việc sử dụng diện tích rừng phải bảo đảm: - Phù hợp với loại rừng và chức năng của khu rừng; - Phù hợp với quy hoạch lâm nghiệp, quy hoạch tỉnh và quy hoạch sử dụng đất; - Phù hợp với phương án quản lý rừng bền vững của chủ rừng; - Không làm thay đổi mục đích sử dụng rừng trái quy định; - Không chặt phá cây rừng để lấy đất trồng dược liệu; - Không làm suy giảm diện tích, chất lượng và độ che phủ của rừng; - Không tác động đến khu vực có giá trị bảo tồn cao; - Chỉ xây dựng công trình phụ trợ trong phạm vi được cơ quan có thẩm quyền cho phép. Văn bản chấp thuận của Ban quản lý rừng là cơ sở quan trọng để nghiên cứu dự án nhưng không thay thế các thủ tục về đầu tư, lâm nghiệp, đất đai, môi trường và xây dựng. ### 6. Công suất thiết kế - Hoạt động chính: trồng các loại cây dược liệu dưới tán rừng; - Sản lượng thiết kế: **2.000 tấn dược liệu tươi/năm**; - Thời gian sản xuất: **340 ngày/năm**; - Sản lượng bình quân: khoảng **5,88 tấn/ngày**. Trường hợp diện tích trồng thực tế là 100 ha, năng suất bình quân cần đạt khoảng: **2.000 tấn/năm ÷ 100 ha = 20 tấn/ha/năm.** Mức năng suất này tương đối phù hợp với mô hình bố trí nhiều nhóm cây dược liệu, kết hợp cây ngắn ngày, cây lấy lá, cây lấy thân, củ, rễ và cây lâu năm. ### 7. Sản phẩm chủ lực Sản phẩm của dự án gồm: - Cây dược liệu tươi; - Lá dược liệu; - Thân, cành dược liệu; - Củ, rễ và thân rễ dược liệu; - Dược liệu đã rửa sạch; - Dược liệu thái lát; - Dược liệu sấy khô; - Cây giống dược liệu; - Nguyên liệu dược liệu đóng gói phục vụ chế biến. ### 8. Tổng vốn đầu tư Tổng vốn đầu tư dự kiến: **60.000.000.000 đồng**, bằng chữ: **Sáu mươi tỷ đồng**. Trong đó: - Vốn chủ sở hữu: 18 tỷ đồng, chiếm 30%; - Vốn vay: 42 tỷ đồng, chiếm 70%; - Thời hạn vay dự kiến: 10 năm. ### 9. Thời hạn hoạt động Thời hạn hoạt động của dự án là **50 năm**, kể từ ngày được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận dự án hoặc cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. ### 10. Tiến độ dự kiến - Thời điểm dự kiến được chấp thuận đầu tư: tháng 8 năm 2026; - Thời gian hoạt động dự kiến: từ tháng 8 năm 2026 đến tháng 8 năm 2076; - Thời gian chuẩn bị đầu tư và hoàn thiện thủ tục: từ tháng 8 năm 2026 đến tháng 6 năm 2027; - Thời gian trồng thử nghiệm: từ quý III năm 2027; - Thời gian mở rộng vùng trồng: từ năm 2028 đến năm 2030; - Thời gian đạt công suất ổn định: dự kiến từ năm 2031. --- ## II. Tóm tắt nội dung dự án Dự án được đầu tư nhằm hình thành vùng trồng cây dược liệu tập trung dưới tán rừng với quy mô nghiên cứu 130 ha, sản lượng thiết kế khoảng 2.000 tấn dược liệu tươi mỗi năm. Dự án lựa chọn mô hình canh tác có kiểm soát, mật độ phù hợp, hạn chế tối đa việc cải tạo mặt bằng và không làm ảnh hưởng đến hệ sinh thái rừng hiện hữu. Nguyên liệu sau thu hoạch được tập kết, làm sạch, phân loại, thái, sấy và bảo quản tại khu sơ chế của dự án trước khi cung cấp cho các cơ sở sản xuất dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, mỹ phẩm và sản phẩm thảo dược. Dự án đồng thời tạo nguồn kinh phí và lực lượng tại chỗ để phục vụ công tác tuần tra, bảo vệ rừng, phòng cháy, chữa cháy rừng và phục hồi sinh thái. --- ## III. Sự cần thiết đầu tư ### 1. Nhu cầu phát triển vùng nguyên liệu dược liệu Ngành dược liệu cần nguồn nguyên liệu có chất lượng ổn định, nguồn gốc rõ ràng và được sản xuất theo quy trình kiểm soát. Trong khi đó, hoạt động trồng và khai thác dược liệu hiện nay còn một số hạn chế: - Sản xuất phân tán, quy mô nhỏ; - Chất lượng nguyên liệu không đồng đều; - Thiếu hệ thống truy xuất nguồn gốc; - Chưa kiểm soát tốt cây giống; - Sơ chế, bảo quản chưa đạt yêu cầu; - Thiếu liên kết ổn định giữa vùng trồng và doanh nghiệp chế biến; - Một phần nguyên liệu vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu. Việc đầu tư vùng trồng tập trung có khu sơ chế và kho bảo quản sẽ góp phần nâng cao chất lượng, giảm hao hụt và tăng giá trị sản phẩm. ### 2. Khả năng phát triển dược liệu dưới tán rừng Môi trường dưới tán rừng có độ ẩm tương đối cao, nhiệt độ ổn định, đất giàu hữu cơ và hạn chế ánh sáng trực tiếp. Đây là điều kiện phù hợp với nhiều loài cây dược liệu ưa bóng hoặc chịu bóng. Mô hình trồng dược liệu dưới tán rừng tạo ra giá trị kinh tế mà không cần khai thác gỗ, đồng thời tăng sự hiện diện thường xuyên của người lao động tại khu vực rừng. Người lao động tham gia sản xuất có thể kết hợp: - Tuần tra bảo vệ rừng; - Phát hiện cháy rừng; - Phát hiện hành vi chặt phá, săn bắt; - Theo dõi sâu bệnh hại rừng; - Kiểm tra nguồn nước; - Phục hồi thảm thực vật; - Bảo vệ ranh giới rừng. ### 3. Sự phù hợp của quy mô 2.000 tấn/năm Sản lượng 2.000 tấn/năm phù hợp hơn với điều kiện khai thác dưới tán rừng so với phương án 6.000 tấn/năm trước đây. Mức công suất mới giúp dự án: - Giảm áp lực lên diện tích rừng; - Hạn chế yêu cầu thâm canh quá cao; - Giảm lượng nước tưới và phân bón; - Giảm khối lượng vận chuyển nội bộ; - Giảm quy mô khu sơ chế; - Dễ kiểm soát chất lượng nguyên liệu; - Phù hợp với phương án đầu tư theo từng giai đoạn; - Giảm rủi ro thị trường và tài chính. --- ## IV. Mục tiêu đầu tư ### 1. Mục tiêu tổng quát Hình thành vùng trồng dược liệu tập trung dưới tán rừng theo hướng bền vững, bảo đảm hài hòa giữa phát triển kinh tế, bảo vệ tài nguyên rừng và tạo sinh kế cho cộng đồng địa phương. ### 2. Mục tiêu cụ thể - Thuê môi trường rừng hoặc hợp tác với chủ rừng trên diện tích nghiên cứu 130 ha; - Tổ chức vùng trồng thực tế khoảng 90–105 ha; - Đạt sản lượng khoảng 2.000 tấn dược liệu tươi/năm; - Xây dựng vườn ươm cây giống; - Đầu tư khu sơ chế, sấy và bảo quản dược liệu; - Áp dụng hệ thống tưới tiết kiệm; - Từng bước áp dụng tiêu chuẩn thực hành tốt trồng trọt và thu hái cây thuốc; - Thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc; - Tạo việc làm cho khoảng 70–110 lao động; - Góp phần tăng cường công tác bảo vệ rừng; - Phát triển chuỗi liên kết sản xuất và tiêu thụ dược liệu. --- ## V. Quy mô đầu tư ### 1. Phân bổ diện tích dự kiến | STT | Hạng mục | Diện tích dự kiến | |---|---|---:| | 1 | Vùng trồng dược liệu dưới tán rừng | 90–105 ha | | 2 | Khu bảo vệ, phục hồi rừng và vùng đệm | 12–20 ha | | 3 | Vườn ươm và khu nhân giống | 2–3 ha | | 4 | Đường sản xuất, đường tuần tra | 4–6 ha | | 5 | Khu sơ chế, kho và điều hành | 1–2 ha | | 6 | Hồ, bể chứa nước và hạ tầng kỹ thuật | 1–2 ha | | | **Tổng diện tích nghiên cứu** | **130 ha** | ### 2. Cơ cấu cây trồng đề xuất Cơ cấu cây trồng chính thức phải được lựa chọn sau khi khảo sát điều kiện đất, độ cao, khí hậu, độ che phủ và nhu cầu thị trường. Các nhóm cây có thể nghiên cứu gồm: #### Nhóm cây thân thảo và cây lấy lá - Diếp cá; - Rau má; - Tía tô; - Kinh giới; - Hương nhu; - Ngải cứu; - Ích mẫu; - Lạc tiên; - Xạ đen; - Cỏ ngọt. #### Nhóm cây lấy củ, rễ và thân rễ - Nghệ; - Gừng; - Riềng; - Địa liền; - Hoài sơn; - Ba kích; - Hà thủ ô; - Đảng sâm; - Sâm bố chính; - Thiên môn đông. #### Nhóm cây lấy quả và hạt - Sa nhân; - Thảo quả hoặc các loài tương tự phù hợp điều kiện sinh thái; - Các cây dược liệu bản địa có giá trị thương mại. Việc lựa chọn loài cây phải bảo đảm không sử dụng loài ngoại lai xâm hại và không gây ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây rừng. ### 3. Phương án cơ cấu diện tích tham khảo | Nhóm cây | Diện tích dự kiến | Sản lượng tươi dự kiến | |---|---:|---:| | Cây ngắn ngày, cây lấy lá | 25 ha | 650 tấn/năm | | Cây lấy củ, rễ, thân rễ | 35 ha | 800 tấn/năm | | Cây lâu năm, cây lấy quả | 25 ha | 350 tấn/năm | | Cây bản địa và khu khảo nghiệm | 15 ha | 200 tấn/năm | | **Tổng cộng** | **100 ha** | **2.000 tấn/năm** | Cơ cấu trên chỉ dùng để lập phương án sơ bộ. Sản lượng chính thức phải được xác định cho từng loại cây và từng chu kỳ thu hoạch. --- ## VI. Giải pháp kỹ thuật ### 1. Khảo sát hiện trạng Trước khi triển khai, dự án thực hiện: - Đo đạc địa hình; - Xác định tiểu khu, khoảnh, lô; - Khảo sát độ dốc; - Phân tích đất; - Xác định độ pH; - Đánh giá hàm lượng hữu cơ; - Khảo sát nguồn nước; - Đo độ che phủ tán rừng; - Đánh giá cường độ ánh sáng; - Khảo sát thực vật hiện hữu; - Xác định khu vực sinh thái nhạy cảm; - Đánh giá nguy cơ sạt lở, xói mòn và cháy rừng. ### 2. Nguyên tắc làm đất - Không phát trắng thực bì; - Không chặt cây rừng tự nhiên; - Không cày xới toàn bộ diện tích; - Chỉ làm đất cục bộ theo hố hoặc theo dải; - Bố trí hàng trồng theo đường đồng mức; - Không tác động đến bộ rễ cây rừng; - Giữ lại lớp phủ hữu cơ; - Hạn chế thi công trong mùa mưa; - Không san gạt địa hình trên diện rộng. ### 3. Cây giống Cây giống phải: - Có nguồn gốc rõ ràng; - Đúng giống và đúng loài; - Không nhiễm sâu bệnh; - Phù hợp với điều kiện dưới tán rừng; - Có khả năng truy xuất nguồn gốc; - Không thuộc nhóm loài ngoại lai xâm hại; - Đáp ứng yêu cầu chất lượng của vùng trồng dược liệu. ### 4. Chăm sóc Hoạt động chăm sóc gồm: - Làm cỏ có chọn lọc; - Tưới nước; - Che phủ gốc; - Bón phân hữu cơ; - Bổ sung chế phẩm vi sinh; - Dặm cây; - Theo dõi sinh trưởng; - Kiểm tra sâu bệnh; - Ghi nhật ký vùng trồng; - Kiểm soát vật tư đầu vào. ### 5. Phân bón và bảo vệ thực vật Dự án ưu tiên: - Phân hữu cơ đã xử lý; - Phân hữu cơ vi sinh; - Phân vi sinh; - Chế phẩm cải tạo đất; - Thuốc bảo vệ thực vật sinh học; - Bẫy sinh học; - Phương pháp phòng trừ tổng hợp. Không sử dụng: - Phân chuồng tươi; - Thuốc bảo vệ thực vật ngoài danh mục; - Hóa chất cấm; - Hóa chất có nguy cơ tồn lưu cao; - Hoạt chất có thể gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái rừng. ### 6. Hệ thống tưới Dự án đề xuất sử dụng: - Tưới nhỏ giọt; - Tưới phun mưa cục bộ; - Bể chứa nước phân tán; - Thu gom nước mưa; - Hệ thống điều khiển tưới theo độ ẩm; - Tuyến ống bố trí bám địa hình. --- ## VII. Quy trình sản xuất Quy trình sản xuất dược liệu gồm các bước: 1. Khảo sát và phân vùng trồng; 2. Chuẩn bị cây giống; 3. Làm đất cục bộ; 4. Trồng cây; 5. Chăm sóc; 6. Theo dõi sâu bệnh; 7. Ghi chép nhật ký sản xuất; 8. Thu hoạch; 9. Vận chuyển nội bộ; 10. Tiếp nhận nguyên liệu; 11. Làm sạch; 12. Phân loại; 13. Thái hoặc cắt; 14. Sấy hoặc phơi có kiểm soát; 15. Kiểm tra độ ẩm; 16. Đóng gói; 17. Ghi nhãn; 18. Nhập kho; 19. Xuất bán. --- ## VIII. Quy mô khu sơ chế ### 1. Công suất tiếp nhận Với sản lượng 2.000 tấn/năm và 340 ngày hoạt động, lượng nguyên liệu tiếp nhận bình quân khoảng 5,88 tấn/ngày. Khu sơ chế được thiết kế với công suất: - Bình quân: 6–8 tấn nguyên liệu tươi/ngày; - Cao điểm: 10–15 tấn nguyên liệu tươi/ngày. ### 2. Các hạng mục chính - Khu tiếp nhận nguyên liệu; - Khu cân và kiểm tra; - Khu rửa; - Khu phân loại; - Khu thái, cắt; - Nhà sấy; - Sân phơi có mái che; - Khu đóng gói; - Kho nguyên liệu; - Kho sản phẩm khô; - Kho bao bì; - Phòng kiểm tra chất lượng; - Khu vệ sinh dụng cụ; - Khu lưu giữ phụ phẩm. ### 3. Tỷ lệ quy đổi Tỷ lệ quy đổi trung bình dự kiến: - Khoảng 4–6 kg dược liệu tươi tạo ra 1 kg dược liệu khô; - Sản lượng 2.000 tấn tươi có thể tương đương khoảng 330–500 tấn dược liệu khô. Tỷ lệ thực tế được xác định riêng cho từng loại cây. --- ## IX. Các hạng mục đầu tư ### 1. Hạng mục vùng trồng - Vườn ươm; - Nhà lưới; - Hệ thống tưới; - Hồ và bể chứa nước; - Tuyến ống cấp nước; - Đường sản xuất; - Điểm tập kết nguyên liệu; - Biển nhận diện vùng trồng. ### 2. Hạng mục sơ chế - Nhà sơ chế; - Nhà sấy; - Kho nguyên liệu; - Kho thành phẩm; - Khu đóng gói; - Kho bao bì; - Thiết bị rửa, thái, sấy; - Cân điện tử; - Thiết bị kiểm tra độ ẩm; - Xe vận chuyển nội bộ. ### 3. Hạng mục điều hành - Nhà điều hành; - Phòng bảo vệ; - Nhà nghỉ ca; - Khu ăn ca; - Nhà vệ sinh; - Kho vật tư; - Trạm điện; - Nhà bơm; - Khu sơ cứu; - Bãi xe. ### 4. Hạng mục bảo vệ rừng - Chòi quan sát; - Đường tuần tra; - Mốc ranh giới; - Biển báo; - Camera; - Thiết bị thông tin liên lạc; - Bồn nước chữa cháy; - Máy bơm; - Vòi chữa cháy; - Dụng cụ chữa cháy thủ công. --- ## X. Phương án bảo vệ rừng Nhà đầu tư cam kết: - Không chặt hạ cây rừng trái phép; - Không làm giảm độ che phủ; - Không lấn chiếm đất rừng; - Không săn bắt động vật; - Không thu hái lâm sản trái phép; - Không đốt thực bì; - Không xả chất thải vào rừng; - Không làm thay đổi dòng chảy tự nhiên; - Không xây dựng công trình ngoài phạm vi được phép. Dự án tổ chức đội bảo vệ rừng phối hợp với chủ rừng, kiểm lâm và chính quyền địa phương để thực hiện: - Tuần tra định kỳ; - Kiểm tra ranh giới; - Theo dõi nguy cơ cháy; - Phát hiện hành vi xâm hại; - Giám sát tài nguyên rừng; - Kiểm tra sâu bệnh; - Báo cáo biến động rừng; - Hỗ trợ xử lý sự cố. --- ## XI. Phòng cháy, chữa cháy rừng Dự án xây dựng phương án phòng cháy, chữa cháy rừng theo phương châm bốn tại chỗ: - Chỉ huy tại chỗ; - Lực lượng tại chỗ; - Phương tiện tại chỗ; - Hậu cần tại chỗ. Các giải pháp chính: - Phân vùng nguy cơ cháy; - Kiểm soát nguồn lửa; - Cấm đốt thực bì; - Bố trí biển báo; - Tăng cường tuần tra mùa khô; - Dự trữ nước; - Trang bị máy bơm; - Trang bị dụng cụ chữa cháy; - Tổ chức huấn luyện; - Diễn tập định kỳ; - Phối hợp với chủ rừng và kiểm lâm. --- ## XII. Giải pháp bảo vệ môi trường ### 1. Nước thải Nước thải phát sinh gồm: - Nước thải sinh hoạt; - Nước rửa dược liệu; - Nước vệ sinh khu sơ chế. Nước thải được thu gom qua: - Song chắn rác; - Bể lắng đất, cát; - Bể điều hòa; - Hệ thống xử lý sinh học; - Bể lọc; - Khử trùng; - Tái sử dụng hoặc xả thải theo quy định. Công suất hệ thống xử lý nước thải sơ bộ: khoảng **15–25 m³/ngày**. ### 2. Chất thải rắn - Phụ phẩm cây trồng được ủ làm phân hữu cơ hoặc chuyển giao; - Bao bì được phân loại; - Chất thải sinh hoạt được thu gom; - Chất thải tái chế được chuyển giao cho đơn vị thu mua; - Chất thải không tái chế được chuyển đến đơn vị có chức năng xử lý. ### 3. Chất thải nguy hại Chất thải nguy hại như dầu nhớt, giẻ lau dính dầu, bóng đèn, pin và bao bì hóa chất được: - Phân loại; - Lưu giữ riêng; - Dán nhãn; - Ghi sổ theo dõi; - Chuyển giao cho đơn vị có chức năng. --- ## XIII. Tổ chức lao động Nhu cầu lao động dự kiến: | Nhóm lao động | Số lượng | |---|---:| | Quản lý, hành chính | 8–10 người | | Kỹ sư nông nghiệp, lâm nghiệp và dược liệu | 8–12 người | | Lao động vùng trồng | 40–60 người | | Lao động vườn ươm | 5–8 người | | Lao động sơ chế và kho | 12–18 người | | Lao động bảo vệ rừng | 8–12 người | | Lao động thời vụ | 20–40 người | | **Tổng số lao động dự kiến** | **70–110 người** | Dự án ưu tiên tuyển dụng người dân địa phương, người dân tộc thiểu số và các hộ đang tham gia nhận khoán bảo vệ rừng. --- ## XIV. Sơ bộ tổng mức đầu tư Tổng vốn đầu tư dự kiến: **60 tỷ đồng**. | STT | Khoản mục | Giá trị | |---|---|---:| | 1 | Khảo sát, lập hồ sơ và tư vấn | 3,0 tỷ đồng | | 2 | Chi phí thuê môi trường rừng và hợp tác với chủ rừng | 3,0 tỷ đồng | | 3 | Cây giống và vườn ươm | 5,0 tỷ đồng | | 4 | Tổ chức vùng trồng | 5,0 tỷ đồng | | 5 | Hệ thống tưới và cấp nước | 6,0 tỷ đồng | | 6 | Đường sản xuất, đường tuần tra | 5,0 tỷ đồng | | 7 | Khu sơ chế, kho và công trình phụ trợ | 8,0 tỷ đồng | | 8 | Máy móc sơ chế và sấy | 6,0 tỷ đồng | | 9 | Thiết bị vận chuyển nội bộ | 2,0 tỷ đồng | | 10 | Hệ thống điện và năng lượng mặt trời | 2,5 tỷ đồng | | 11 | Công trình xử lý nước thải, chất thải | 1,5 tỷ đồng | | 12 | Thiết bị bảo vệ rừng và chữa cháy | 2,0 tỷ đồng | | 13 | Chi phí quản lý và chi phí khác | 2,5 tỷ đồng | | 14 | Vốn lưu động ban đầu | 5,0 tỷ đồng | | 15 | Chi phí dự phòng | 6,5 tỷ đồng | | | **Tổng cộng** | **60,0 tỷ đồng** | --- ## XV. Phương án huy động vốn ### 1. Vốn chủ sở hữu - Giá trị: 18 tỷ đồng; - Tỷ lệ: 30%. Vốn chủ sở hữu được sử dụng cho: - Chi phí chuẩn bị đầu tư; - Khảo sát và lập hồ sơ; - Cây giống; - Xây dựng vườn ươm; - Vốn đối ứng; - Vốn lưu động; - Chi phí trong giai đoạn đầu. ### 2. Vốn vay - Giá trị: 42 tỷ đồng; - Tỷ lệ: 70%; - Thời hạn vay: 10 năm; - Thời gian ân hạn gốc đề xuất: 24–36 tháng; - Lãi suất tính toán sơ bộ: 9–11%/năm; - Giải ngân theo tiến độ thực hiện dự án. Do cây dược liệu có chu kỳ thu hoạch khác nhau, khoản vay cần được chia thành nhiều đợt, phù hợp với tiến độ mở rộng vùng trồng và dòng tiền của dự án. --- ## XVI. Phương án doanh thu sơ bộ ### 1. Giả định cơ sở - Sản lượng ổn định: 2.000 tấn dược liệu tươi/năm; - Tỷ lệ tiêu thụ: 85–95%; - Giá bán bình quân quy đổi: 10–18 triệu đồng/tấn; - Một phần sản phẩm được sơ chế, sấy khô để tăng giá trị. ### 2. Kịch bản doanh thu | Chỉ tiêu | Thận trọng | Cơ sở | Tích cực | |---|---:|---:|---:| | Sản lượng tiêu thụ | 1.600 tấn | 1.800 tấn | 2.000 tấn | | Giá bán bình quân | 10 triệu đồng/tấn | 14 triệu đồng/tấn | 18 triệu đồng/tấn | | Doanh thu | 16 tỷ đồng | 25,2 tỷ đồng | 36 tỷ đồng | | Tỷ lệ chi phí vận hành | 75% | 68% | 62% | | EBITDA dự kiến | 4 tỷ đồng | 8,1 tỷ đồng | 13,7 tỷ đồng | Doanh thu thực tế phụ thuộc lớn vào loại cây dược liệu. Khi lập báo cáo nghiên cứu khả thi, cần tính riêng cho từng cây theo: - Diện tích; - Mật độ trồng; - Năng suất; - Chu kỳ thu hoạch; - Tỷ lệ sống; - Giá bán; - Tỷ lệ hao hụt; - Tỷ lệ quy đổi tươi sang khô; - Chi phí giống; - Chi phí chăm sóc; - Chi phí thu hoạch; - Chi phí sơ chế. --- ## XVII. Hiệu quả kinh tế – xã hội ### 1. Hiệu quả kinh tế - Hình thành vùng nguyên liệu tập trung; - Tạo doanh thu từ dược liệu; - Tăng giá trị sử dụng môi trường rừng; - Giảm phụ thuộc vào khai thác gỗ; - Tạo nguồn nguyên liệu cho ngành chế biến; - Tạo nguồn thu cho chủ rừng; - Tăng nguồn thu ngân sách; - Phát triển sản phẩm chế biến sâu. ### 2. Hiệu quả xã hội - Tạo việc làm cho 70–110 lao động; - Tăng thu nhập cho cộng đồng địa phương; - Đào tạo nghề trồng và sơ chế dược liệu; - Phát huy kiến thức bản địa; - Tạo chuỗi liên kết sản xuất; - Góp phần giảm nghèo; - Khuyến khích người dân tham gia bảo vệ rừng. ### 3. Hiệu quả môi trường - Tăng cường tuần tra rừng; - Hạn chế lấn chiếm đất rừng; - Duy trì thảm phủ; - Hạn chế xói mòn; - Bảo vệ nguồn nước; - Tăng sử dụng phân hữu cơ; - Hạn chế thuốc hóa học; - Phục hồi khu vực rừng bị suy thoái. --- ## XVIII. Tiến độ thực hiện ### Giai đoạn 1: Chuẩn bị đầu tư Từ tháng 8 năm 2026 đến tháng 6 năm 2027: - Xác định địa điểm; - Đo đạc ranh giới; - Xác định loại rừng; - Làm việc với chủ rừng; - Khảo sát đất và nguồn nước; - Lập hồ sơ đầu tư; - Lập hồ sơ môi trường; - Lập phương án bảo vệ rừng; - Lập phương án phòng cháy, chữa cháy; - Nghiên cứu thị trường. ### Giai đoạn 2: Trồng thử nghiệm Từ quý III năm 2027 đến hết năm 2028: - Xây dựng vườn ươm; - Trồng thử nghiệm khoảng 5–10 ha; - Theo dõi tỷ lệ sống; - Kiểm tra năng suất; - Kiểm nghiệm chất lượng; - Lựa chọn cây trồng chính thức; - Hoàn thiện quy trình kỹ thuật. ### Giai đoạn 3: Mở rộng vùng trồng Từ năm 2029 đến năm 2030: - Mở rộng diện tích lên 50–70 ha; - Xây dựng khu sơ chế; - Hoàn thiện hệ thống tưới; - Đầu tư máy sấy; - Tuyển dụng và đào tạo lao động; - Ký hợp đồng tiêu thụ. ### Giai đoạn 4: Hoàn thành công suất Từ năm 2031: - Mở rộng diện tích trồng lên 90–105 ha; - Hoàn thiện khu sơ chế và kho; - Đạt sản lượng khoảng 2.000 tấn/năm; - Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc; - Ổn định thị trường tiêu thụ. --- ## XIX. Rủi ro và giải pháp kiểm soát ### 1. Rủi ro pháp lý Rủi ro: - Chưa xác định đúng loại rừng; - Chủ rừng không đủ thẩm quyền cho thuê; - Hoạt động trồng dược liệu không phù hợp phương án quản lý rừng; - Công trình phụ trợ không được chấp thuận. Giải pháp: - Rà soát hồ sơ pháp lý trước khi đầu tư; - Xin ý kiến cơ quan lâm nghiệp; - Chỉ ký hợp đồng với đúng chủ thể có thẩm quyền; - Không xây dựng khi chưa được cấp phép. ### 2. Rủi ro sản xuất Rủi ro: - Cây giống không thích nghi; - Tỷ lệ sống thấp; - Năng suất không đạt; - Sâu bệnh; - Hàm lượng hoạt chất thấp. Giải pháp: - Trồng thử nghiệm trước khi mở rộng; - Đa dạng hóa cây trồng; - Phân tích đất; - Kiểm nghiệm sản phẩm; - Hợp tác với cơ quan nghiên cứu; - Xây dựng quy trình riêng cho từng cây. ### 3. Rủi ro thị trường Rủi ro: - Giá bán biến động; - Không có doanh nghiệp bao tiêu; - Chất lượng không đạt; - Chi phí vận chuyển cao. Giải pháp: - Ký thỏa thuận tiêu thụ; - Đa dạng hóa sản phẩm; - Đầu tư sơ chế; - Xây dựng truy xuất nguồn gốc; - Phát triển nhiều nhóm khách hàng. ### 4. Rủi ro tài chính Rủi ro: - Tỷ lệ vốn vay cao; - Thời gian kiến thiết dài; - Lãi suất tăng; - Doanh thu chậm hơn dự kiến. Giải pháp: - Đầu tư theo phân kỳ; - Đề nghị ân hạn gốc; - Ưu tiên cây ngắn ngày; - Bổ sung vốn chủ sở hữu; - Kiểm soát chi phí; - Không đầu tư đồng loạt toàn bộ diện tích. --- ## XX. Danh mục thủ tục dự kiến ### 1. Thủ tục về đất và rừng - Xác định chủ rừng; - Xác định loại rừng; - Xác định hiện trạng sử dụng đất; - Xác định tiểu khu, khoảnh, lô; - Kiểm tra quy hoạch lâm nghiệp; - Kiểm tra phương án quản lý rừng bền vững; - Xin ý kiến cơ quan kiểm lâm; - Ký hợp đồng thuê môi trường rừng hoặc hợp tác với chủ rừng. ### 2. Thủ tục đầu tư - Lập hồ sơ đề xuất dự án; - Chứng minh năng lực tài chính; - Đề xuất nhu cầu sử dụng đất và môi trường rừng; - Thực hiện thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư nếu thuộc diện; - Thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư nếu thuộc trường hợp áp dụng. ### 3. Thủ tục lâm nghiệp - Lập phương án trồng dược liệu; - Lập phương án bảo vệ rừng; - Lập phương án phòng cháy, chữa cháy rừng; - Xin chấp thuận các hạng mục có tác động đến rừng; - Thực hiện nghĩa vụ tài chính đối với chủ rừng. ### 4. Thủ tục môi trường - Phân loại dự án theo tiêu chí môi trường; - Lập hồ sơ đánh giá tác động môi trường nếu thuộc đối tượng; - Xin giấy phép môi trường nếu thuộc trường hợp phải thực hiện; - Đăng ký môi trường; - Thực hiện quản lý chất thải; - Xin phép khai thác nước nếu thuộc diện. ### 5. Thủ tục xây dựng - Lập tổng mặt bằng; - Khảo sát địa hình, địa chất; - Lập báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc báo cáo kinh tế – kỹ thuật; - Thẩm định thiết kế; - Xin giấy phép xây dựng nếu thuộc diện; - Thực hiện thủ tục phòng cháy, chữa cháy; - Nghiệm thu công trình. ### 6. Thủ tục vùng trồng dược liệu - Xây dựng hồ sơ vùng trồng; - Kiểm soát cây giống; - Xây dựng quy trình kỹ thuật; - Thiết lập truy xuất nguồn gốc; - Kiểm nghiệm nguyên liệu; - Đăng ký mã số vùng trồng nếu cần; - Áp dụng tiêu chuẩn sản xuất phù hợp. --- ## XXI. Kiến nghị Chủ đầu tư kiến nghị cơ quan có thẩm quyền: 1. Hướng dẫn xác định chính xác địa điểm và địa danh hành chính khu vực Chư Plong. 2. Cung cấp thông tin về chủ rừng, loại rừng, hiện trạng rừng và quy hoạch lâm nghiệp. 3. Hướng dẫn hình thức thuê môi trường rừng hoặc hợp tác với chủ rừng. 4. Cho phép khảo sát và trồng thử nghiệm cây dược liệu trên diện tích phù hợp. 5. Hướng dẫn thực hiện thủ tục đầu tư, lâm nghiệp, đất đai, môi trường và xây dựng. 6. Hỗ trợ kết nối với cơ sở nghiên cứu, doanh nghiệp dược và đơn vị bao tiêu sản phẩm. 7. Hỗ trợ đào tạo lao động địa phương về kỹ thuật trồng, chăm sóc và sơ chế dược liệu. --- ## XXII. Kết luận Dự án đầu tư Thuê môi trường rừng và trồng cây dược liệu dưới tán rừng có diện tích nghiên cứu 130 ha, tổng vốn đầu tư 60 tỷ đồng và sản lượng thiết kế khoảng 2.000 tấn dược liệu tươi/năm. So với phương án công suất 6.000 tấn/năm, phương án 2.000 tấn/năm có mức độ khả thi cao hơn, phù hợp với đặc điểm sản xuất dưới tán rừng, giảm áp lực lên tài nguyên, giảm nhu cầu đầu tư thiết bị và hạn chế rủi ro tiêu thụ. Dự án có tiềm năng tạo việc làm, hình thành vùng nguyên liệu dược liệu tập trung và hỗ trợ bảo vệ rừng. Tuy nhiên, trước khi triển khai, chủ đầu tư cần làm rõ: - Địa điểm hành chính chính xác; - Loại rừng và hiện trạng rừng; - Chủ thể có quyền cho thuê môi trường rừng; - Diện tích thực tế được phép trồng; - Danh mục cây trồng; - Nguồn nước; - Phương án tiêu thụ; - Các thủ tục đầu tư, lâm nghiệp và môi trường. Dự án nên triển khai trồng thử nghiệm từ 5–10 ha trong giai đoạn đầu. Kết quả thử nghiệm sẽ là cơ sở để xác định chính xác năng suất, chất lượng, chi phí sản xuất và khả năng mở rộng vùng trồng. ::: Bản này có thể tiếp tục phát triển thành **báo cáo nghiên cứu khả thi, hồ sơ đề xuất dự án đầu tư hoặc thuyết minh xin chấp thuận chủ trương đầu tư**.

GỌI NGAY 0903 649 782
ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN 

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ & THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG 

Địa chỉ: 28B Mai Thị Lựu - Khu phố 7, Phường Tân Định, TP.HCM

Hotline:  0903 649 782 - 028 3514 6426

Email:  nguyenthanhmp156@gmail.com , 

Website: www.minhphuongcorp.com

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Captcha