Dự án đầu tư trang trại chăn nuôi heo quy mô công nghiệp

Dự án đầu tư trang trại chăn nuôi heo quy mô công nghiệp và theo quy trình chăn nuôi tiên tiến theo tiêu chuẩn châu âu

Ngày đăng: 19-07-2026

59 lượt xem

Tóm tắt dự án

Dự án đầu tư trang trại chăn nuôi heo do Công ty CP Dự Án Việt làm chủ đầu tư, được đề xuất thực hiện trên khu đất khoảng 10 ha, công suất 12.000 con heo thịt xuất chuồng mỗi năm, tổng vốn đầu tư 60 tỷ đồng và thời hạn hoạt động 50 năm.

Trang trại được định hướng đầu tư theo mô hình chăn nuôi công nghiệp chuồng kín, kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm tự động; áp dụng quy trình an toàn sinh học, phòng chống dịch bệnh; sử dụng hệ thống cấp thức ăn, nước uống tự động và xử lý chất thải khép kín. Dự án dự kiến tổ chức nuôi khoảng 6.000 con/lứa, bình quân 2 lứa/năm.

Kết quả tính toán sơ bộ cho thấy diện tích 10 ha cơ bản có khả năng đáp ứng quy mô 12.000 con/năm nếu khu đất bảo đảm khoảng cách an toàn chăn nuôi, điều kiện sử dụng đất, nguồn tiếp nhận nước thải và có đủ diện tích xây dựng hồ xử lý, khu cây xanh cách ly. Tổng vốn 60 tỷ đồng có thể triển khai được nếu chưa bao gồm chi phí nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất và chủ đầu tư lựa chọn công nghệ, thiết bị phù hợp.

 

I. Thông tin chung về dự án

Nội dung Thông tin
Tên dự án Dự án đầu tư trang trại chăn nuôi heo
Chủ đầu tư Công ty CP Dự Án Việt
Địa điểm Xã Trảng Bom, tỉnh Tây Ninh – cần xác nhận lại
Diện tích đất Khoảng 100.000 m², tương đương 10 ha
Công suất 12.000 con heo thịt xuất chuồng/năm
Phương án nuôi dự kiến 6.000 con/lứa, 2 lứa/năm
Tổng vốn đầu tư 60.000.000.000 đồng
Thời hạn hoạt động 50 năm kể từ ngày được giao đất, cho thuê đất hoặc chấp thuận dự án
Hình thức đầu tư Đầu tư xây dựng mới
Công nghệ Chăn nuôi công nghiệp chuồng kín, an toàn sinh học
Sản phẩm Heo thịt thương phẩm đạt tiêu chuẩn xuất bán

II. Sự cần thiết đầu tư

Nhu cầu sử dụng thịt heo tại Việt Nam tương đối ổn định và chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu tiêu thụ thực phẩm có nguồn gốc động vật. Tuy nhiên, hoạt động chăn nuôi nhỏ lẻ còn tồn tại nhiều hạn chế như khó kiểm soát dịch bệnh, chất lượng con giống không đồng đều, chi phí thức ăn cao, chất thải chưa được xử lý triệt để và khả năng truy xuất nguồn gốc còn hạn chế.

Việc đầu tư trang trại chăn nuôi tập trung, ứng dụng công nghệ chuồng kín và quy trình an toàn sinh học là cần thiết nhằm:

  • Cung cấp nguồn heo thịt ổn định, có nguồn gốc rõ ràng;
  • Hạn chế nguy cơ phát sinh và lây lan dịch bệnh;
  • Nâng cao năng suất, tỷ lệ sống và hiệu quả sử dụng thức ăn;
  • Kiểm soát mùi, nước thải, chất thải rắn và xác động vật;
  • Tạo việc làm, tăng thu nhập cho lao động địa phương;
  • Góp phần hình thành chuỗi chăn nuôi, giết mổ và phân phối thực phẩm an toàn.

Dự án cũng phù hợp với định hướng chuyển dịch từ chăn nuôi nhỏ lẻ sang chăn nuôi trang trại tập trung, hiện đại, tuần hoàn và thân thiện với môi trường.

III. Mục tiêu đầu tư

1. Mục tiêu tổng quát

Đầu tư xây dựng trang trại chăn nuôi heo thịt công nghiệp, áp dụng công nghệ chuồng kín và quy trình an toàn sinh học, bảo đảm kiểm soát dịch bệnh, chất lượng sản phẩm, an toàn lao động và bảo vệ môi trường.

2. Mục tiêu cụ thể

  • Đạt công suất khoảng 12.000 con heo thịt xuất chuồng mỗi năm;
  • Trọng lượng xuất bán bình quân dự kiến từ 105–115 kg/con;
  • Tỷ lệ sống mục tiêu từ 95% trở lên;
  • Hệ số chuyển đổi thức ăn dự kiến từ 2,5–2,8 kg thức ăn/kg tăng trọng;
  • Kiểm soát chặt chẽ người, phương tiện, con giống và vật tư ra vào trang trại;
  • Thu gom, xử lý toàn bộ chất thải phát sinh;
  • Tận dụng khí sinh học và chất thải hữu cơ sau xử lý;
  • Tạo việc làm thường xuyên cho khoảng 25–35 lao động.

IV. Quy mô đầu tư

1. Quy mô chăn nuôi

Phương án cơ sở được xác định như sau:

Chỉ tiêu Giá trị dự kiến
Heo nhập nuôi/lứa Khoảng 6.300 con
Tỷ lệ hao hụt dự kiến Khoảng 4–5%
Heo xuất chuồng/lứa Khoảng 6.000 con
Số lứa/năm 2 lứa
Sản lượng xuất chuồng 12.000 con/năm
Khối lượng bình quân 110 kg/con
Sản lượng heo hơi Khoảng 1.320 tấn/năm

Số lượng heo nuôi thường xuyên và số con nhập đàn thực tế phải được xác định lại trong thiết kế kỹ thuật và hồ sơ môi trường, bảo đảm tổng sản lượng xuất chuồng đạt mục tiêu 12.000 con/năm.

2. Các hạng mục đầu tư chính

  • Khu chuồng nuôi heo thịt;
  • Khu cách ly và kiểm dịch;
  • Khu nhập và xuất heo;
  • Kho thức ăn, kho thuốc thú y và vật tư;
  • Nhà điều hành, nhà làm việc và nhà nghỉ công nhân;
  • Nhà sát trùng, phòng thay đồ và khu vệ sinh;
  • Khu xử lý nước thải;
  • Hầm biogas hoặc bể phân hủy kỵ khí;
  • Hồ sinh học, hồ sự cố và bể chứa nước sau xử lý;
  • Khu ủ phân, bùn và chất thải hữu cơ;
  • Khu lưu giữ chất thải nguy hại;
  • Nhà tiêu độc phương tiện;
  • Trạm điện, máy phát điện dự phòng;
  • Bể nước, tháp nước và hệ thống cấp nước;
  • Đường nội bộ, sân bãi, hàng rào và cổng bảo vệ;
  • Hệ thống cây xanh cách ly;
  • Hệ thống phòng cháy, chữa cháy;
  • Hệ thống giám sát môi trường và an ninh.

V. Địa điểm thực hiện dự án

Dự án dự kiến thực hiện tại khu đất có diện tích khoảng 10 ha thuộc tỉnh Tây Ninh. Địa điểm cụ thể phải được chủ đầu tư bổ sung trên cơ sở hồ sơ pháp lý khu đất, gồm:

  • Tên xã hoặc phường chính xác;
  • Số thửa, tờ bản đồ;
  • Diện tích từng thửa đất;
  • Hiện trạng và nguồn gốc sử dụng đất;
  • Ranh giới, tọa độ và sơ đồ vị trí;
  • Khoảng cách đến khu dân cư, trường học, bệnh viện, chợ và nguồn cấp nước sinh hoạt;
  • Khoảng cách đến cơ sở chăn nuôi, cơ sở giết mổ và khu xử lý chất thải khác;
  • Nguồn tiếp nhận nước thải;
  • Khả năng kết nối giao thông, điện và nước.

Khu đất chỉ được triển khai dự án khi phù hợp quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng và quy định của tỉnh về khu vực được phép chăn nuôi.

VI. Nhu cầu sử dụng đất

Phương án phân bổ quỹ đất sơ bộ:

STT Hạng mục Diện tích dự kiến
1 Khu chuồng nuôi và hành lang kỹ thuật 25.000 m²
2 Khu cách ly, xuất nhập heo 3.000 m²
3 Kho thức ăn, thuốc thú y, vật tư 4.000 m²
4 Nhà điều hành, công nhân và phụ trợ 2.500 m²
5 Khu xử lý nước thải, biogas, hồ sinh học 18.000 m²
6 Khu xử lý phân, bùn và chất thải 4.000 m²
7 Giao thông nội bộ, sân bãi 15.000 m²
8 Cây xanh cách ly, mặt nước và đất dự phòng 28.500 m²
  Tổng cộng 100.000 m²

Cơ cấu trên là phương án định hướng. Diện tích chính thức sẽ được xác định trong quy hoạch tổng mặt bằng và thiết kế cơ sở, căn cứ địa hình, hướng gió, hành lang bảo vệ công trình và công nghệ xử lý môi trường.

VII. Phương án kỹ thuật và công nghệ

1. Công nghệ chuồng nuôi

Trang trại sử dụng chuồng kín có hệ thống:

  • Quạt hút và tấm làm mát;
  • Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm;
  • Máng ăn và đường cấp thức ăn tự động;
  • Núm uống tự động;
  • Chiếu sáng và thông gió chủ động;
  • Thu gom phân, nước tiểu và nước vệ sinh;
  • Điện dự phòng khi mất điện lưới;
  • Cảnh báo sự cố nhiệt độ và thông gió.

Chuồng nuôi được chia thành các khu độc lập nhằm áp dụng nguyên tắc “cùng vào – cùng ra”, hạn chế lây nhiễm chéo giữa các đàn.

2. Quy trình chăn nuôi

Quy trình dự kiến:

Tiếp nhận heo giống → kiểm tra và cách ly → phân đàn → nuôi thích nghi → nuôi tăng trưởng → nuôi hoàn thiện → kiểm tra thú y → xuất bán → vệ sinh, sát trùng và để trống chuồng.

Heo giống phải có hồ sơ nguồn gốc, giấy chứng nhận kiểm dịch và được cung cấp từ cơ sở đủ điều kiện. Thức ăn sử dụng phải bảo đảm chất lượng, không chứa chất cấm và được bảo quản trong điều kiện khô ráo.

3. An toàn sinh học

Trang trại áp dụng ba vùng kiểm soát:

  • Vùng ngoài: cổng, khu tiếp nhận phương tiện và nhà bảo vệ;
  • Vùng đệm: khu sát trùng, thay quần áo và kho trung chuyển;
  • Vùng sạch: khu chuồng nuôi và khu kỹ thuật chăn nuôi.

Người và phương tiện chỉ được tiếp cận khu chuồng nuôi sau khi thực hiện đầy đủ quy trình khai báo, vệ sinh và sát trùng.

VIII. Phương án xây dựng

Các công trình được thiết kế phù hợp khí hậu nóng ẩm, có khả năng chống ăn mòn, dễ vệ sinh và hạn chế côn trùng, động vật gây hại.

Khu chuồng nuôi phải có nền chống thấm, độ dốc thu gom nước phù hợp và tách biệt nước mưa với nước thải. Khu xử lý môi trường được bố trí cuối hướng gió chủ đạo và ở cao độ phù hợp, tránh nguy cơ nước thải chảy ngược hoặc ngập tràn.

Hệ thống giao thông nội bộ được phân luồng giữa:

  • Tuyến nhập heo giống và thức ăn;
  • Tuyến xuất bán heo;
  • Tuyến vận chuyển chất thải;
  • Lối đi của công nhân và cán bộ kỹ thuật.

IX. Nhu cầu nguyên liệu và lao động

1. Nhu cầu con giống

Dự kiến nhập khoảng 12.500–12.700 con heo giống/năm để bù tỷ lệ hao hụt và bảo đảm sản lượng xuất chuồng 12.000 con/năm. Khối lượng heo giống nhập trại dự kiến khoảng 20–30 kg/con.

2. Nhu cầu thức ăn

Với sản lượng khoảng 1.320 tấn heo hơi/năm, nhu cầu thức ăn hỗn hợp dự kiến khoảng 3.200–3.500 tấn/năm, tùy trọng lượng nhập đàn và hệ số chuyển đổi thức ăn.

3. Nhu cầu nước

Nước được sử dụng cho heo uống, làm mát, vệ sinh chuồng, sát trùng và sinh hoạt. Lượng nước sơ bộ có thể dao động khoảng 120–250 m³/ngày. Công suất chính thức phải được tính theo số lượng heo nuôi thường xuyên, mùa khí hậu và công nghệ vệ sinh chuồng.

Chủ đầu tư cần khảo sát nguồn nước dưới đất hoặc khả năng đấu nối nguồn cấp nước hợp pháp; thực hiện thủ tục khai thác tài nguyên nước nếu thuộc trường hợp phải cấp phép.

4. Nhu cầu lao động

Nhóm lao động Số người dự kiến
Ban quản lý, hành chính 4–5
Bác sĩ, kỹ thuật viên thú y 3–4
Công nhân chăn nuôi 14–18
Vận hành môi trường, cơ điện 4–5
Bảo vệ, vệ sinh, phục vụ 4–5
Tổng cộng 29–37 người

Dự án ưu tiên tuyển dụng lao động tại địa phương và tổ chức đào tạo về an toàn sinh học, thú y, vận hành thiết bị, PCCC và an toàn lao động.

X. Tổng vốn đầu tư và nguồn vốn

1. Cơ cấu tổng vốn đầu tư dự kiến

STT Khoản mục Giá trị
1 San nền, hạ tầng và giao thông nội bộ 5,50 tỷ đồng
2 Xây dựng khu chuồng nuôi 18,00 tỷ đồng
3 Kho, nhà điều hành và công trình phụ trợ 4,00 tỷ đồng
4 Thiết bị chuồng kín, cấp thức ăn và nước uống 9,50 tỷ đồng
5 Hệ thống xử lý chất thải, biogas và hồ sinh học 7,00 tỷ đồng
6 Điện, nước, máy phát và PCCC 3,50 tỷ đồng
7 Con giống, thức ăn và vốn lưu động ban đầu 6,00 tỷ đồng
8 Tư vấn, quản lý dự án và chi phí khác 2,00 tỷ đồng
9 Dự phòng 4,50 tỷ đồng
  Tổng cộng 60,00 tỷ đồng

Tổng vốn trên tạm tính chưa bao gồm tiền nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Trường hợp chủ đầu tư phải mua hoặc thuê đất trả tiền một lần, tổng vốn đầu tư cần được điều chỉnh tương ứng.

2. Nguồn vốn

Phương án dự kiến:

  • Vốn chủ sở hữu: 24 tỷ đồng, chiếm 40%;
  • Vốn vay và vốn huy động hợp pháp: 36 tỷ đồng, chiếm 60%.

Tỷ lệ vốn chính thức được xác định theo năng lực tài chính, điều kiện tín dụng và tiến độ thực hiện dự án.

XI. Phương án huy động và sử dụng vốn

Vốn được bố trí theo tiến độ:

  1. Giai đoạn chuẩn bị đầu tư: chi phí pháp lý đất đai, khảo sát, quy hoạch, thiết kế và môi trường;
  2. Giai đoạn xây dựng: san nền, chuồng nuôi, hạ tầng và hệ thống xử lý chất thải;
  3. Giai đoạn lắp đặt: thiết bị chăn nuôi, điện, nước, thông gió và PCCC;
  4. Giai đoạn vận hành: nhập con giống, thức ăn, thuốc thú y và vốn lưu động.

Chủ đầu tư cần duy trì nguồn vốn dự phòng tương đương ít nhất một chu kỳ nuôi để hạn chế rủi ro thiếu vốn khi giá heo giảm hoặc thời gian nuôi kéo dài.

XII. Phương án sản xuất, kinh doanh

Heo giống được nhập theo từng lứa, nuôi trong thời gian khoảng 4,5–5,5 tháng và xuất bán khi đạt trọng lượng mục tiêu. Sản phẩm được cung cấp cho:

  • Doanh nghiệp giết mổ;
  • Đơn vị chế biến thực phẩm;
  • Hệ thống phân phối;
  • Thương nhân có hợp đồng và đủ điều kiện;
  • Chuỗi thực phẩm an toàn, có truy xuất nguồn gốc.

Chủ đầu tư ưu tiên ký hợp đồng bao tiêu hoặc hợp đồng nguyên tắc nhằm ổn định đầu ra, hạn chế phụ thuộc vào thương lái và giảm rủi ro biến động giá.

XIII. Hiệu quả tài chính sơ bộ

1. Giả định tính toán

  • Sản lượng: 12.000 con/năm;
  • Trọng lượng bình quân: 110 kg/con;
  • Sản lượng: 1.320.000 kg heo hơi/năm;
  • Giá bán bình quân giả định: 62.000 đồng/kg;
  • Doanh thu từ phân và phụ phẩm chưa tính vào phương án cơ sở.

2. Doanh thu dự kiến

Doanh thu = 1.320.000 kg × 62.000 đồng/kg = 81,84 tỷ đồng/năm.

3. Chi phí vận hành dự kiến

Khoản mục Giá trị tham khảo
Con giống 21,00 tỷ đồng
Thức ăn 38,50 tỷ đồng
Thuốc thú y, vaccine, sát trùng 2,30 tỷ đồng
Lao động 2,80 tỷ đồng
Điện, nước, nhiên liệu 1,60 tỷ đồng
Xử lý môi trường, sửa chữa 1,50 tỷ đồng
Quản lý, bảo hiểm và chi phí khác 1,50 tỷ đồng
Khấu hao tài sản 3,00 tỷ đồng
Tổng chi phí trước lãi vay, thuế 72,20 tỷ đồng/năm

Lợi nhuận sơ bộ trước lãi vay và thuế khoảng 9,64 tỷ đồng/năm. Thời gian hoàn vốn giản đơn có thể khoảng 7–9 năm, tùy giá bán, giá thức ăn, chi phí vốn vay và kết quả chăn nuôi.

Đây chỉ là tính toán định hướng. Hồ sơ khả thi cần lập dòng tiền tối thiểu 15–20 năm, tính NPV, IRR, thời gian hoàn vốn có chiết khấu và phân tích độ nhạy.

4. Phân tích độ nhạy sơ bộ

Kịch bản Giá heo hơi Doanh thu dự kiến Đánh giá
Bất lợi 55.000 đồng/kg 72,60 tỷ đồng Lợi nhuận rất thấp, có nguy cơ lỗ nếu giá thức ăn tăng
Cơ sở 62.000 đồng/kg 81,84 tỷ đồng Có khả năng bảo đảm hiệu quả
Thuận lợi 68.000 đồng/kg 89,76 tỷ đồng Hiệu quả tốt, khả năng trả nợ cao

Giá hòa vốn sơ bộ vào khoảng 55.000–58.000 đồng/kg, tùy chi phí thức ăn, tỷ lệ hao hụt và lãi vay thực tế.

XIV. Hiệu quả kinh tế – xã hội

Dự án mang lại các hiệu quả chủ yếu:

  • Cung cấp khoảng 1.320 tấn heo hơi mỗi năm;
  • Tạo việc làm trực tiếp cho khoảng 29–37 lao động;
  • Tạo thêm nhu cầu về vận tải, thức ăn, thú y, bảo trì và dịch vụ địa phương;
  • Đóng góp thuế và các nghĩa vụ tài chính;
  • Góp phần chuyển đổi chăn nuôi sang mô hình tập trung, an toàn;
  • Tạo nguồn phân bón hữu cơ và năng lượng khí sinh học;
  • Nâng cao năng lực phòng chống dịch bệnh và truy xuất nguồn gốc.

XV. Bảo vệ môi trường

1. Nguồn phát sinh chất thải

  • Phân và nước tiểu của heo;
  • Nước vệ sinh chuồng;
  • Nước sát trùng;
  • Mùi từ khu chuồng và khu xử lý chất thải;
  • Heo chết, nhau thai và chất thải thú y;
  • Bao bì thuốc thú y, hóa chất và bóng đèn;
  • Bùn từ hệ thống xử lý nước thải;
  • Tiếng ồn từ quạt, máy bơm và máy phát điện.

2. Phương án xử lý

Dòng thải được thu gom theo hệ thống riêng, không để hòa lẫn với nước mưa. Công nghệ dự kiến:

Tách rác, tách phân → bể điều hòa → hầm biogas hoặc bể kỵ khí → xử lý sinh học thiếu khí, hiếu khí → lắng → khử trùng → hồ sinh học hoặc bể chứa sau xử lý.

Nước thải chỉ được tái sử dụng hoặc xả thải khi đáp ứng quy chuẩn và nội dung giấy phép môi trường. Không sử dụng nước thải chưa đạt yêu cầu để tưới cây hoặc thải trực tiếp ra môi trường.

Phân tách được thu gom, ủ sinh học có mái che và kiểm soát nước rỉ. Khí biogas có thể được sử dụng để đun, sưởi hoặc phát điện; phải có thiết bị chống cháy ngược, van an toàn và phương án đốt khí dư.

Heo chết phải được xử lý theo hướng dẫn của cơ quan thú y, có khu lưu giữ hoặc thiết bị xử lý phù hợp, tuyệt đối không vứt bỏ ra môi trường.

Với quy mô 12.000 con/năm, dự án phải được rà soát cụ thể để xác định thẩm quyền thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường và cấp giấy phép môi trường theo quy định hiện hành, bao gồm Nghị định số 08/2022/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung, trong đó có Nghị định số 05/2025/NĐ-CP và Nghị định số 48/2026/NĐ-CP. Hệ thống văn bản Chính phủ

XVI. Phòng cháy, chữa cháy và an toàn lao động

Dự án bố trí:

  • Đường giao thông phục vụ xe chữa cháy;
  • Bể nước và hệ thống cấp nước chữa cháy;
  • Bình chữa cháy tại chuồng, kho và nhà điều hành;
  • Hệ thống chống sét, tiếp địa và bảo vệ điện;
  • Thiết bị cảnh báo tại kho thức ăn, trạm điện và khu biogas;
  • Biển báo cấm lửa, cấm hút thuốc;
  • Lối thoát nạn và đèn chiếu sáng sự cố;
  • Quy trình xử lý rò rỉ khí biogas;
  • Trang bị bảo hộ cho người lao động.

Hệ thống điện, quạt hút và máy phát dự phòng phải được kiểm tra thường xuyên vì sự cố mất điện kéo dài có thể gây thiệt hại lớn cho đàn heo trong chuồng kín.

XVII. Tiến độ thực hiện

Dự kiến thời gian chuẩn bị và xây dựng từ 18–24 tháng:

Giai đoạn Nội dung
Tháng 1–4 Hoàn thiện pháp lý doanh nghiệp, địa điểm, đất đai và đề xuất đầu tư
Tháng 3–8 Khảo sát, quy hoạch tổng mặt bằng, hồ sơ môi trường và thiết kế
Tháng 7–10 Thực hiện thủ tục xây dựng, PCCC, điện, nước
Tháng 9–18 San nền, thi công chuồng trại và hạ tầng
Tháng 15–20 Lắp đặt thiết bị và hệ thống xử lý môi trường
Tháng 20–22 Tuyển dụng, đào tạo, vận hành thử
Tháng 23–24 Nhập đàn và đưa dự án vào hoạt động

Tiến độ chính thức được tính từ thời điểm hoàn thành thủ tục đất đai và được phép triển khai xây dựng.

XVIII. Tổ chức quản lý dự án

Chủ đầu tư thành lập bộ phận quản lý dự án chịu trách nhiệm kiểm soát tiến độ, chất lượng, chi phí và thủ tục pháp lý. Khi vận hành, cơ cấu tổ chức gồm:

  • Giám đốc trang trại;
  • Bộ phận chăn nuôi;
  • Bộ phận thú y và an toàn sinh học;
  • Bộ phận cơ điện;
  • Bộ phận môi trường;
  • Bộ phận hành chính, kế toán;
  • Bộ phận bảo vệ và hậu cần.

Trang trại xây dựng quy trình vận hành chuẩn cho từng công đoạn và lưu trữ nhật ký con giống, thức ăn, thuốc thú y, dịch bệnh, chất thải, môi trường và xuất bán.

XIX. Rủi ro và biện pháp phòng ngừa

Rủi ro Biện pháp
Dịch tả heo châu Phi và bệnh truyền nhiễm Kiểm soát nguồn giống, cách ly, sát trùng, giám sát thú y
Giá heo giảm Ký hợp đồng đầu ra, dự phòng vốn, điều chỉnh thời điểm nhập đàn
Giá thức ăn tăng Đàm phán hợp đồng dài hạn, lựa chọn nhiều nhà cung cấp
Mất điện, hỏng thông gió Máy phát dự phòng và cảnh báo tự động
Ô nhiễm mùi, nước thải Xử lý khép kín, quan trắc, duy trì vùng cây xanh
Thiếu nước Khảo sát nguồn nước, xây bể dự trữ và tái sử dụng nước phù hợp
Chậm thủ tục đất đai Kiểm tra quy hoạch và pháp lý khu đất trước khi đầu tư
Thiếu vốn lưu động Dự phòng vốn ít nhất một chu kỳ nuôi
Phản ánh của cộng đồng Bảo đảm khoảng cách, công khai biện pháp môi trường và tiếp nhận phản ánh

XX. Kiến nghị và cam kết

Công ty CP Dự Án Việt kính đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét, hướng dẫn và chấp thuận chủ trương thực hiện Dự án đầu tư trang trại chăn nuôi heo công suất 12.000 con/năm trên diện tích khoảng 10 ha.

Chủ đầu tư cam kết:

  • Chịu trách nhiệm về tính chính xác của hồ sơ;
  • Thực hiện đúng mục tiêu, quy mô, địa điểm và tiến độ được chấp thuận;
  • Sử dụng đất đúng mục đích, tiết kiệm và hiệu quả;
  • Bố trí đủ nguồn vốn để triển khai dự án;
  • Tuân thủ quy định về đầu tư, đất đai, xây dựng, chăn nuôi và thú y;
  • Thực hiện đầy đủ thủ tục đánh giá tác động môi trường và giấy phép môi trường;
  • Bảo đảm an toàn sinh học, phòng chống dịch bệnh;
  • Thực hiện quy định về PCCC, an toàn lao động và tài nguyên nước;
  • Không đưa dự án vào hoạt động khi chưa hoàn thành đầy đủ điều kiện pháp lý.

Kết luận của Hội đồng tư vấn

Dự án có tính khả thi về quy mô và quỹ đất, nhưng cần hoàn thiện bốn vấn đề quyết định trước khi nộp hồ sơ:

  1. Xác nhận lại địa danh “xã Trảng Bom, tỉnh Tây Ninh”.
  2. Xác định tổng vốn 60 tỷ đồng có bao gồm chi phí đất hay không.
  3. Khảo sát khoảng cách từ trang trại đến khu dân cư, nguồn nước và công trình công cộng.
  4. Xác định rõ phương án nước thải sau xử lý: tái sử dụng, tưới cây hay xả ra nguồn tiếp nhận.
  5. Dự án đầu tư trang trại chăn nuôi heo quy mô công nghiệp và theo quy trình chăn nuôi tiên tiến theo tiêu chuẩn châu âu
GỌI NGAY 0903 649 782
ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN 

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ & THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG 

Địa chỉ: 28B Mai Thị Lựu - Khu phố 7, Phường Tân Định, TP.HCM

Hotline:  0903 649 782 - 028 3514 6426

Email:  nguyenthanhmp156@gmail.com , 

Website: www.minhphuongcorp.com

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Captcha