Thuyết minh đề xuất Dự án đầu tư khu du lịch sinh thái

Thuyết minh đề xuất Dự án đầu tư khu du lịch sinh thái

Ngày đăng: 19-07-2026

51 lượt xem

Thuyết minh đề xuất Dự án đầu tư khu du lịch sinh thái

Tóm tắt dự án

Dự án đầu tư khu du lịch sinh thái do Công ty CP Dự Án Việt đề xuất thực hiện tại xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh, trên khu đất khoảng 15 ha. Dự án định hướng hình thành khu du lịch sinh thái kết hợp nghỉ dưỡng, trải nghiệm thiên nhiên, văn hóa địa phương, ẩm thực, vui chơi ngoài trời và giáo dục môi trường.

Tổng vốn đầu tư dự kiến 60 tỷ đồng, thời gian hoạt động 50 năm. Dự án ưu tiên không gian xanh, công trình mật độ thấp, hạn chế bê tông hóa, khai thác hợp lý cảnh quan tự nhiên và gắn hoạt động kinh doanh du lịch với bảo vệ môi trường.

Lưu ý quan trọng: Phương án dưới đây là thuyết minh sơ bộ. Việc triển khai dự án chỉ được thực hiện sau khi xác định cụ thể vị trí, ranh giới, hiện trạng và nguồn gốc sử dụng đất; sự phù hợp với quy hoạch; khả năng chuyển mục đích sử dụng đất; hành lang bảo vệ bờ biển, rừng, nguồn nước và các khu vực bảo vệ khác nếu có.

I. Thông tin chung về dự án

Nội dung Thông tin
Tên dự án Dự án đầu tư khu du lịch sinh thái
Chủ đầu tư Công ty CP Dự Án Việt
Địa điểm thực hiện Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh
Diện tích dự kiến Khoảng 15 ha, tương đương 150.000 m²
Tổng vốn đầu tư 60.000.000.000 đồng
Thời gian hoạt động 50 năm
Lĩnh vực hoạt động Du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng và dịch vụ trải nghiệm
Hình thức quản lý Chủ đầu tư trực tiếp đầu tư, quản lý và khai thác
Tiến độ dự kiến Khoảng 24–30 tháng kể từ khi hoàn tất thủ tục pháp lý

Thời hạn hoạt động 50 năm là thời hạn đề xuất. Thời hạn chính thức được cơ quan có thẩm quyền xem xét căn cứ pháp luật đầu tư, đất đai, hình thức sử dụng đất và tính chất địa bàn thực hiện dự án.

II. Sự cần thiết đầu tư

Long Hải có điều kiện thuận lợi để phát triển sản phẩm du lịch gắn với cảnh quan tự nhiên, không gian ven biển, văn hóa địa phương và nhu cầu nghỉ dưỡng ngắn ngày của người dân Thành phố Hồ Chí Minh cùng các tỉnh lân cận.

Trong bối cảnh khách du lịch ngày càng quan tâm đến sức khỏe, thiên nhiên và các trải nghiệm bản địa, việc đầu tư một khu du lịch sinh thái có quy hoạch đồng bộ là cần thiết. Dự án không chỉ bổ sung sản phẩm du lịch mới mà còn tạo điều kiện tiêu thụ nông sản, thực phẩm, hàng thủ công và các dịch vụ của cộng đồng địa phương.

Việc triển khai dự án dự kiến mang lại những lợi ích chủ yếu:

  • Khai thác hợp lý tiềm năng cảnh quan và vị trí của khu đất.
  • Hình thành điểm đến du lịch sinh thái có bản sắc.
  • Tạo việc làm và thu nhập ổn định cho lao động địa phương.
  • Gia tăng nhu cầu sử dụng dịch vụ lưu trú, ẩm thực, vận tải và thương mại.
  • Góp phần chỉnh trang cảnh quan và phát triển hạ tầng khu vực.
  • Tăng nguồn thu ngân sách thông qua thuế, phí và nghĩa vụ tài chính.

III. Mục tiêu đầu tư

1. Mục tiêu tổng quát

Xây dựng khu du lịch sinh thái hiện đại, thân thiện với môi trường, có khả năng phục vụ nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng, vui chơi và trải nghiệm thiên nhiên; đồng thời tạo ra sản phẩm du lịch đặc trưng cho khu vực Long Hải.

2. Mục tiêu cụ thể

  • Đầu tư đồng bộ các khu dịch vụ du lịch, nghỉ dưỡng và công trình phụ trợ.
  • Tổ chức hoạt động tham quan sinh thái, trải nghiệm nông nghiệp và văn hóa địa phương.
  • Phát triển không gian nghỉ dưỡng mật độ thấp, hài hòa với cảnh quan.
  • Hình thành khu ẩm thực sử dụng sản phẩm địa phương và đặc sản vùng biển.
  • Tạo khoảng 80–120 việc làm thường xuyên và lao động thời vụ.
  • Thu hút dự kiến 80.000–120.000 lượt khách mỗi năm khi vận hành ổn định.
  • Từng bước xây dựng sản phẩm du lịch xanh, tiết kiệm năng lượng và giảm chất thải nhựa.

Các chỉ tiêu về lượt khách, số lao động và công suất phục vụ là số liệu định hướng, cần được hiệu chỉnh sau khi khảo sát thị trường và hoàn thành phương án quy hoạch.

IV. Quy mô đầu tư

Dự án được nghiên cứu trên tổng diện tích khoảng 150.000 m², dự kiến bố trí các phân khu sau:

Phân khu dự kiến Diện tích Tỷ lệ
Khu cây xanh, mặt nước và bảo tồn cảnh quan 67.500 m² 45%
Khu trải nghiệm sinh thái, nông nghiệp và hoạt động ngoài trời 27.000 m² 18%
Khu lưu trú sinh thái 15.000 m² 10%
Khu đón tiếp, điều hành, ẩm thực và dịch vụ 10.500 m² 7%
Khu vui chơi, sinh hoạt cộng đồng và sự kiện ngoài trời 9.000 m² 6%
Giao thông nội bộ, bãi đỗ xe và quảng trường 15.000 m² 10%
Hạ tầng kỹ thuật, xử lý nước thải và công trình phụ trợ 6.000 m² 4%
Tổng cộng 150.000 m² 100%

Phương án quy mô sơ bộ có thể gồm:

  • Khu cổng, nhà đón tiếp và trung tâm thông tin du lịch.
  • Khu lưu trú sinh thái dạng bungalow hoặc nhà nghỉ thấp tầng.
  • Nhà hàng, khu ẩm thực và khu giới thiệu sản phẩm địa phương.
  • Vườn trải nghiệm, đường dạo, đường xe điện và điểm ngắm cảnh.
  • Khu cắm trại, dã ngoại và tổ chức hoạt động tập thể.
  • Khu vui chơi trẻ em gần gũi thiên nhiên.
  • Không gian tổ chức sự kiện và sinh hoạt cộng đồng ngoài trời.
  • Bãi đỗ xe, nhà bảo vệ, kho và khu kỹ thuật.
  • Hệ thống cấp điện, cấp nước, thoát nước mưa và xử lý nước thải.
  • Khu lưu giữ chất thải, cây xanh cách ly và hồ điều hòa.

Các chỉ tiêu sử dụng đất, mật độ xây dựng, tầng cao và khoảng lùi phải được xác định theo quy hoạch được duyệt, quy chuẩn xây dựng và đặc điểm pháp lý của khu đất.

V. Địa điểm thực hiện dự án

Dự án dự kiến thực hiện tại xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh. Khu vực có lợi thế về cảnh quan, khả năng tiếp cận thị trường khách du lịch và liên kết với các điểm đến trong vùng.

Trước khi đề xuất chấp thuận dự án, chủ đầu tư cần xác định:

  • Số thửa, tờ bản đồ, tọa độ và ranh giới khu đất.
  • Hiện trạng và nguồn gốc sử dụng đất.
  • Chủ thể đang quản lý, sử dụng đất.
  • Sự phù hợp với quy hoạch tỉnh, quy hoạch chung và quy hoạch sử dụng đất.
  • Khả năng đấu giá, đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư hoặc chấp thuận nhà đầu tư.
  • Tình trạng rừng, đất rừng, mặt nước và hành lang bảo vệ bờ biển nếu có.
  • Khả năng kết nối giao thông, điện, nước và thoát nước.
  • Khoảng cách đến khu dân cư và các công trình hạ tầng xã hội.

Địa danh xã Long Hải thuộc Thành phố Hồ Chí Minh cần được thể hiện thống nhất trên hồ sơ theo đơn vị hành chính hiện hành.

VI. Nhu cầu sử dụng đất

Tổng nhu cầu sử dụng đất dự kiến khoảng 15 ha. Đất được sử dụng tiết kiệm, đúng mục đích, ưu tiên bảo tồn địa hình và thảm thực vật hiện hữu.

Dự án không mặc nhiên được chuyển toàn bộ diện tích thành đất thương mại, dịch vụ. Việc xác định loại đất, hình thức giao đất hoặc cho thuê đất, tiền sử dụng đất, tiền thuê đất và thời hạn sử dụng phải căn cứ hồ sơ địa chính và quy hoạch được phê duyệt.

Hồ sơ cần được rà soát theo Luật Đất đai số 31/2024/QH15 và các văn bản hướng dẫn đang có hiệu lực.

VII. Phương án kỹ thuật và công nghệ

Dự án áp dụng mô hình khu du lịch sinh thái mật độ thấp, ưu tiên công trình nhẹ và vật liệu phù hợp với khí hậu ven biển. Giải pháp công nghệ dự kiến gồm:

  • Hệ thống quản lý đặt phòng, bán vé và thanh toán điện tử.
  • Kiểm soát ra vào bằng mã QR hoặc thẻ điện tử.
  • Xe điện và phương tiện nội khu ít phát thải.
  • Chiếu sáng LED tiết kiệm điện.
  • Điện mặt trời mái nhà khi đáp ứng điều kiện kỹ thuật và pháp lý.
  • Thu gom nước mưa phục vụ tưới cây, vệ sinh cảnh quan.
  • Tưới cây tự động hoặc tưới nhỏ giọt.
  • Xử lý nước thải tập trung đạt quy chuẩn trước khi tái sử dụng hoặc xả thải.
  • Phân loại chất thải tại nguồn.
  • Giám sát điện, nước, chất lượng môi trường và an ninh.

VIII. Phương án xây dựng

Các công trình được thiết kế theo hướng thấp tầng, phân tán, phù hợp địa hình và hạn chế ảnh hưởng đến cảnh quan. Không gian xây dựng sử dụng màu sắc, vật liệu và kiến trúc hài hòa với thiên nhiên.

Nguyên tắc xây dựng:

  • Hạn chế san lấp và thay đổi địa hình tự nhiên.
  • Bảo tồn cây xanh có giá trị.
  • Tổ chức đường dạo và giao thông nội bộ an toàn.
  • Bố trí lối tiếp cận cho người khuyết tật.
  • Phân tách luồng khách, luồng phục vụ và luồng kỹ thuật.
  • Bảo đảm thoát nước, chống ngập và chống xói lở.
  • Tuân thủ yêu cầu về xây dựng, phòng cháy, cứu nạn và môi trường.
  • Sử dụng vật liệu chịu được độ ẩm, hơi muối và điều kiện khí hậu địa phương.

IX. Nhu cầu nguyên liệu và lao động

Nguyên liệu phục vụ hoạt động của dự án gồm thực phẩm, đồ uống, vật tư vệ sinh, hàng tiêu dùng, sản phẩm lưu niệm, cây xanh và các vật tư phục vụ bảo trì.

Dự án ưu tiên ký kết với các cơ sở sản xuất, hộ kinh doanh và nhà cung cấp tại địa phương. Thực phẩm phải có nguồn gốc rõ ràng, bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm.

Nhu cầu lao động dự kiến:

Nhóm lao động Số lượng dự kiến
Quản lý và điều hành 8–12 người
Kinh doanh, lễ tân và chăm sóc khách hàng 15–20 người
Nhà hàng, ẩm thực và lưu trú 30–40 người
Hướng dẫn và tổ chức trải nghiệm 10–15 người
Kỹ thuật, cây xanh và môi trường 10–15 người
Bảo vệ, vệ sinh và phục vụ 15–20 người
Tổng cộng Khoảng 88–122 người

X. Tổng vốn đầu tư và nguồn vốn

Tổng vốn đầu tư dự kiến là 60 tỷ đồng, chưa bao gồm giá trị quyền sử dụng đất hoặc chi phí bồi thường, hỗ trợ và tái định cư nếu chủ đầu tư phải thực hiện.

Cơ cấu vốn sơ bộ:

Khoản mục Giá trị dự kiến
Chuẩn bị đầu tư, khảo sát, quy hoạch và tư vấn 2,5 tỷ đồng
San nền và hạ tầng kỹ thuật 10,0 tỷ đồng
Công trình đón tiếp, ẩm thực và dịch vụ 9,0 tỷ đồng
Khu lưu trú sinh thái 12,0 tỷ đồng
Cảnh quan, cây xanh, mặt nước và khu trải nghiệm 7,0 tỷ đồng
Trang thiết bị, nội thất và phương tiện 6,5 tỷ đồng
Hệ thống môi trường và phòng cháy chữa cháy 3,5 tỷ đồng
Chi phí quản lý, chi phí khác 2,5 tỷ đồng
Vốn lưu động ban đầu 3,0 tỷ đồng
Dự phòng 4,0 tỷ đồng
Tổng cộng 60,0 tỷ đồng

Đánh giá sơ bộ về suất đầu tư

Tổng vốn 60 tỷ đồng cho 15 ha tương đương khoảng 4 tỷ đồng/ha. Mức vốn này tương đối thấp nếu dự án có nhiều công trình lưu trú kiên cố, nhà hàng lớn, hồ bơi, khu vui chơi hiện đại và hạ tầng kỹ thuật hoàn chỉnh.

Vì vậy, để bảo đảm tính khả thi, dự án nên:

  • Phát triển theo mô hình sinh thái mật độ xây dựng thấp.
  • Tận dụng cảnh quan tự nhiên và hạn chế san lấp.
  • Áp dụng công trình nhẹ hoặc bungalow quy mô vừa.
  • Phân kỳ đầu tư thành nhiều giai đoạn.
  • Tách chi phí đất, bồi thường và giải phóng mặt bằng khỏi mức vốn 60 tỷ đồng nếu các khoản này chưa được tính.

XI. Phương án huy động và sử dụng vốn

Dự kiến cơ cấu nguồn vốn:

  • Vốn chủ sở hữu: 18 tỷ đồng, chiếm 30%.
  • Vốn vay và vốn huy động hợp pháp: 42 tỷ đồng, chiếm 70%.

Chủ đầu tư phải chứng minh năng lực tài chính theo yêu cầu của cơ quan thẩm quyền. Vốn được giải ngân theo tiến độ, ưu tiên thủ tục pháp lý, hạ tầng thiết yếu, xử lý môi trường và các công trình có khả năng tạo doanh thu sớm.

XII. Phương án sản xuất, kinh doanh

Nguồn doanh thu dự kiến gồm:

  • Vé tham quan và trải nghiệm.
  • Dịch vụ lưu trú.
  • Dịch vụ nhà hàng và ẩm thực.
  • Tổ chức sự kiện, hội nghị, team building.
  • Cắm trại, dã ngoại và hoạt động ngoài trời.
  • Cho thuê không gian và trang thiết bị.
  • Bán sản phẩm lưu niệm, đặc sản địa phương.
  • Các dịch vụ chăm sóc sức khỏe và trải nghiệm bổ sung.

Khách hàng mục tiêu gồm gia đình, nhóm bạn trẻ, trường học, doanh nghiệp, khách du lịch nội địa và khách quốc tế đang lưu trú tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.

XIII. Hiệu quả tài chính

Do chưa có số lượng phòng lưu trú, giá vé, giá phòng, công suất khai thác và chi phí vận hành nên chưa đủ cơ sở tính chính xác doanh thu, lợi nhuận, NPV, IRR và thời gian hoàn vốn.

Theo phương án sơ bộ, dự án chỉ nên được xem là khả thi về tài chính khi đạt được các điều kiện:

  • Công suất khai thác tăng dần và ổn định sau 3–5 năm.
  • Doanh thu đủ bù đắp chi phí vận hành, lãi vay và khấu hao.
  • Có dòng tiền dự phòng trong giai đoạn đầu.
  • Thời gian hoàn vốn phù hợp với thời hạn hoạt động.
  • Chỉ số NPV dương và IRR cao hơn chi phí sử dụng vốn.

Cần lập riêng mô hình tài chính tối thiểu 15–20 năm, bao gồm ba kịch bản: thận trọng, cơ sở và tích cực.

XIV. Hiệu quả kinh tế – xã hội

Dự án dự kiến tạo khoảng 80–120 việc làm trực tiếp và nhiều việc làm gián tiếp trong lĩnh vực vận tải, cung ứng thực phẩm, thương mại, bảo trì và dịch vụ du lịch.

Ngoài hiệu quả tài chính, dự án còn góp phần:

  • Quảng bá hình ảnh và sản phẩm du lịch Long Hải.
  • Tăng cơ hội kinh doanh cho người dân địa phương.
  • Thúc đẩy tiêu thụ nông sản và đặc sản vùng.
  • Tạo không gian vui chơi, nghỉ dưỡng và giáo dục môi trường.
  • Tăng thu ngân sách.
  • Nâng cao giá trị khai thác hợp pháp và hiệu quả của đất đai.

XV. Bảo vệ môi trường

Dự án phải thực hiện phân loại môi trường và thủ tục tương ứng trên cơ sở vị trí, loại đất, quy mô xây dựng, công suất lưu trú, lượng nước thải và các yếu tố nhạy cảm về môi trường.

Các giải pháp chính gồm:

  • Thu gom riêng nước mưa và nước thải.
  • Xử lý nước thải sinh hoạt, nhà hàng đạt quy chuẩn.
  • Bố trí bể tách dầu mỡ tại khu bếp.
  • Phân loại chất thải tại nguồn.
  • Chuyển giao chất thải sinh hoạt và chất thải nguy hại cho đơn vị có chức năng.
  • Kiểm soát tiếng ồn từ sự kiện và hoạt động giải trí.
  • Hạn chế đồ nhựa sử dụng một lần.
  • Bảo vệ cây xanh, mặt nước và hệ sinh thái hiện hữu.
  • Xây dựng phương án phòng ngừa sự cố môi trường.
  • Theo dõi chất lượng nước thải và môi trường định kỳ.

Căn cứ pháp lý nền tảng là Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, có hiệu lực từ ngày 1/1/2022.

XVI. Phòng cháy chữa cháy và an toàn lao động

Dự án bố trí hệ thống báo cháy, chữa cháy, nguồn nước chữa cháy, lối thoát nạn, đèn chỉ dẫn, biển báo và phương tiện cứu nạn phù hợp với từng công trình.

Đối với khu cắm trại, nhà hàng và công trình lưu trú, cần kiểm soát chặt chẽ nguồn lửa, nguồn nhiệt, thiết bị điện và hoạt động nấu nướng. Người lao động phải được tập huấn về an toàn, sơ cứu, phòng cháy, cứu nạn và xử lý tình huống khẩn cấp.

XVII. Tiến độ thực hiện

Giai đoạn Nội dung Thời gian dự kiến
Giai đoạn 1 Khảo sát, nghiên cứu quy hoạch, đầu tư, đất đai và môi trường 6–9 tháng
Giai đoạn 2 Lập quy hoạch, thiết kế, xin phép xây dựng và lựa chọn nhà thầu 4–6 tháng
Giai đoạn 3 San nền, đầu tư hạ tầng và công trình chính 10–12 tháng
Giai đoạn 4 Lắp đặt thiết bị, hoàn thiện cảnh quan và tuyển dụng 3–4 tháng
Giai đoạn 5 Vận hành thử, nghiệm thu và đưa vào hoạt động 1–2 tháng

Tổng tiến độ dự kiến khoảng 24–30 tháng kể từ thời điểm hoàn tất các điều kiện triển khai.

XVIII. Tổ chức quản lý dự án

Công ty CP Dự Án Việt trực tiếp quản lý dự án, đồng thời thuê các đơn vị tư vấn, thiết kế, giám sát và thi công có đủ năng lực.

Bộ máy quản lý dự kiến gồm:

  • Ban giám đốc dự án.
  • Bộ phận tài chính – kế toán.
  • Bộ phận kinh doanh – truyền thông.
  • Bộ phận lễ tân – lưu trú.
  • Bộ phận nhà hàng – dịch vụ.
  • Bộ phận kỹ thuật – môi trường.
  • Bộ phận an ninh – an toàn.
  • Bộ phận chăm sóc cảnh quan và trải nghiệm.

XIX. Rủi ro và biện pháp phòng ngừa

Rủi ro Biện pháp kiểm soát
Khu đất không phù hợp quy hoạch Kiểm tra quy hoạch và pháp lý đất trước khi quyết định đầu tư
Không được chuyển mục đích sử dụng đất Làm rõ loại đất và cơ chế tiếp cận đất từ giai đoạn chuẩn bị
Tổng vốn 60 tỷ đồng không đủ Phân kỳ đầu tư, giảm mật độ xây dựng, bổ sung nguồn vốn
Khách du lịch thấp hơn dự kiến Đa dạng sản phẩm, liên kết lữ hành và phát triển khách đoàn
Doanh thu mang tính mùa vụ Kết hợp lưu trú, ẩm thực, sự kiện và giáo dục trải nghiệm
Chậm thủ tục đầu tư, đất đai, xây dựng Lập kế hoạch pháp lý và phân công đầu mối chịu trách nhiệm
Ảnh hưởng môi trường Đầu tư hệ thống xử lý ngay từ đầu và giám sát thường xuyên
Thời tiết, mưa bão và xói lở Khảo sát địa hình, thủy văn và thiết kế công trình thích ứng
Rủi ro an toàn cho du khách Xây dựng quy trình vận hành, cứu hộ và bảo hiểm trách nhiệm
Chi phí vận hành tăng Kiểm soát định mức, tiết kiệm năng lượng và ký hợp đồng dài hạn

XX. Kiến nghị và cam kết

Công ty CP Dự Án Việt kính đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét, hướng dẫn nhà đầu tư hoàn thiện thủ tục và đánh giá đề xuất Dự án đầu tư khu du lịch sinh thái tại xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh.

Chủ đầu tư cam kết:

  • Cung cấp thông tin và hồ sơ trung thực.
  • Thực hiện đúng mục tiêu, quy mô và tiến độ được chấp thuận.
  • Sử dụng đất đúng mục đích, tiết kiệm và hiệu quả.
  • Bố trí đủ vốn để thực hiện dự án.
  • Không triển khai xây dựng khi chưa đủ điều kiện.
  • Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính.
  • Tuân thủ pháp luật về đầu tư, đất đai, quy hoạch, xây dựng, du lịch, môi trường, phòng cháy chữa cháy, lao động và thuế.

Dự án thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Đầu tư số 61/2020/QH14. Thẩm quyền, hình thức lựa chọn nhà đầu tư và trình tự thực hiện phải được xác định sau khi kiểm tra pháp lý khu đất.

Kết luận sơ bộ: Dự án có định hướng phù hợp với tiềm năng du lịch sinh thái của Long Hải. Tuy nhiên, tính khả thi phụ thuộc quyết định vào ba yếu tố: pháp lý khu đất 15 ha, sự phù hợp quy hoạch và khả năng cân đối tổng vốn. Với mức vốn 60 tỷ đồng, nên phát triển dự án theo mô hình sinh thái mật độ thấp, phân kỳ đầu tư và chưa tính chi phí đất vào tổng mức đầu tư.

GỌI NGAY 0903 649 782
ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN 

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ & THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG 

Địa chỉ: 28B Mai Thị Lựu - Khu phố 7, Phường Tân Định, TP.HCM

Hotline:  0903 649 782 - 028 3514 6426

Email:  nguyenthanhmp156@gmail.com , 

Website: www.minhphuongcorp.com

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Captcha