DỰ ÁN ĐẦU TƯ NHÀ MÁY SẢN XUẤT VIÊN NÉN GỖ

DỰ ÁN ĐẦU TƯ NHÀ MÁY SẢN XUẤT VIÊN NÉN GỖ

Ngày đăng: 20-07-2026

6 lượt xem

DỰ ÁN ĐẦU TƯ NHÀ MÁY SẢN XUẤT VIÊN NÉN GỖ

 

I. Thông tin chung về dự án

1. Tên dự án

Dự án đầu tư Nhà máy sản xuất viên nén gỗ

2. Chủ đầu tư

Công ty Cổ phần Dự Án Việt

3. Địa điểm thực hiện dự án

Khu công nghiệp Đồng Phú, tỉnh Đồng Nai.

Địa điểm chính xác của dự án sẽ được xác định theo hợp đồng nguyên tắc thuê lại đất, bản đồ ranh giới khu đất và hồ sơ pháp lý của khu công nghiệp.

Dự kiến địa chỉ hành chính sau khi chuẩn hóa:

Khu công nghiệp Đồng Phú, xã Đồng Phú hoặc xã có liên quan, tỉnh Đồng Nai.

Chủ đầu tư cần bổ sung:

  • Tên pháp lý đầy đủ của khu công nghiệp;
  • Tên doanh nghiệp đầu tư, kinh doanh hạ tầng;
  • Số lô đất;
  • Tờ bản đồ;
  • Tọa độ ranh giới;
  • Diện tích đất thực tế;
  • Thời hạn thuê đất còn lại;
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất của bên cho thuê;
  • Quyết định thành lập hoặc chấp thuận chủ trương đầu tư khu công nghiệp;
  • Quy hoạch phân khu hoặc quy hoạch chi tiết được phê duyệt.

4. Hình thức sử dụng đất

Thuê lại đất đã được đầu tư hạ tầng trong Khu công nghiệp Đồng Phú.

Chủ đầu tư dự kiến ký hợp đồng thuê lại đất và sử dụng hạ tầng với doanh nghiệp đầu tư, kinh doanh hạ tầng khu công nghiệp.

Việc quản lý, đầu tư và hoạt động trong khu công nghiệp được thực hiện theo quy định pháp luật về khu công nghiệp, trong đó Nghị định số 35/2022/NĐ-CP quy định về quản lý khu công nghiệp và khu kinh tế.

5. Diện tích sử dụng đất

Tổng diện tích dự kiến:

40.000 m², tương đương 4 ha.

6. Mục tiêu đầu tư - 

DỰ ÁN ĐẦU TƯ NHÀ MÁY SẢN XUẤT VIÊN NÉN GỖ

Đầu tư xây dựng nhà máy sản xuất viên nén gỗ sử dụng nguyên liệu từ phụ phẩm chế biến gỗ, mùn cưa, dăm bào, dăm gỗ và sinh khối lâm nghiệp hợp pháp.

Các mục tiêu cụ thể gồm:

  • Sản xuất viên nén gỗ sử dụng làm nhiên liệu sinh khối;
  • Tận dụng phụ phẩm và chất thải có khả năng tái chế từ ngành chế biến gỗ;
  • Cung cấp nhiên liệu cho lò hơi công nghiệp, hệ thống sấy, nhà máy nhiệt điện sinh khối và các cơ sở sử dụng năng lượng;
  • Sản xuất sản phẩm đáp ứng yêu cầu xuất khẩu;
  • Từng bước hình thành chuỗi thu mua, chế biến và tiêu thụ sinh khối;
  • Giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch;
  • Tạo việc làm cho lao động địa phương;
  • Đóng góp ngân sách và phát triển công nghiệp chế biến lâm sản;
  • Thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn trong ngành gỗ.

7. Sản phẩm chủ lực

Sản phẩm của dự án gồm:

  • Viên nén gỗ công nghiệp;
  • Viên nén sinh khối từ mùn cưa;
  • Viên nén từ dăm bào và phụ phẩm chế biến gỗ;
  • Viên nén chất lượng cao phục vụ xuất khẩu;
  • Viên nén đóng bao nhỏ phục vụ thị trường dân dụng, nếu có nhu cầu;
  • Viên nén đóng bao lớn hoặc giao rời phục vụ khách hàng công nghiệp.

Sản phẩm dự kiến có dạng hình trụ, đường kính phổ biến từ 6–10 mm, chiều dài và các chỉ tiêu kỹ thuật được điều chỉnh theo yêu cầu của từng khách hàng.

8. Công suất thiết kế

Công suất sản xuất bình quân:

60 tấn thành phẩm/ngày.

Thời gian hoạt động:

300 ngày/năm.

Sản lượng thiết kế:

18.000 tấn thành phẩm/năm.

Thời gian sản xuất bình quân:

  • 25 ngày/tháng;
  • Có thể tổ chức hai hoặc ba ca/ngày;
  • Thời gian còn lại dành cho bảo trì, sửa chữa và dự phòng gián đoạn nguyên liệu.

Để sản xuất 18.000 tấn viên nén mỗi năm, lượng nguyên liệu đầu vào phụ thuộc độ ẩm và tỷ lệ hao hụt. Nhu cầu nguyên liệu sơ bộ khoảng:

21.000–25.000 tấn nguyên liệu/năm.

9. Tổng vốn đầu tư

Tổng vốn đầu tư dự kiến:

150.000.000.000 đồng, bằng chữ: Một trăm năm mươi tỷ đồng.

Cơ cấu nguồn vốn:

Nguồn vốn Giá trị Tỷ lệ thực tế
Vốn chủ sở hữu 50 tỷ đồng 33,33%
Vốn vay tín dụng 100 tỷ đồng 66,67%
Tổng cộng 150 tỷ đồng 100%

Thời hạn vay dự kiến:

10 năm.

10. Thời hạn hoạt động

Thời hạn hoạt động của dự án:

50 năm, tính từ ngày được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận dự án hoặc cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.

Thời gian hoạt động dự kiến:

Từ tháng 8 năm 2026 đến tháng 8 năm 2076.

11. Tiến độ thực hiện

Thời điểm dự kiến được chấp thuận đầu tư:

Tháng 8 năm 2026.

Tiến độ sơ bộ:

Giai đoạn Thời gian dự kiến
Hoàn thiện địa điểm và thủ tục đầu tư Tháng 8/2026 – tháng 12/2026
Ký hợp đồng thuê lại đất và hạ tầng Tháng 10/2026 – tháng 1/2027
Lập quy hoạch tổng mặt bằng và thiết kế cơ sở Tháng 10/2026 – tháng 3/2027
Lập hồ sơ môi trường và PCCC Tháng 11/2026 – tháng 4/2027
Thẩm định thiết kế và thủ tục xây dựng Tháng 2/2027 – tháng 5/2027
Thi công nhà xưởng và hạ tầng Tháng 5/2027 – tháng 2/2028
Mua sắm, vận chuyển và lắp đặt thiết bị Tháng 10/2027 – tháng 3/2028
Tuyển dụng và đào tạo Tháng 2/2028 – tháng 4/2028
Chạy thử dây chuyền và công trình môi trường Tháng 4/2028 – tháng 6/2028
Đưa nhà máy vào hoạt động chính thức Quý III/2028

II. Sự cần thiết đầu tư

1. Nhu cầu sử dụng nhiên liệu sinh khối

Viên nén gỗ là nhiên liệu sinh khối được sản xuất bằng cách nghiền, sấy và nén phụ phẩm gỗ dưới áp suất cao.

Sản phẩm có thể được sử dụng tại:

  • Lò hơi công nghiệp;
  • Nhà máy chế biến thực phẩm;
  • Nhà máy dệt, nhuộm;
  • Cơ sở sản xuất giấy;
  • Nhà máy sản xuất vật liệu xây dựng;
  • Hệ thống sấy nông sản;
  • Hệ thống sưởi;
  • Nhà máy điện sinh khối;
  • Các cơ sở chuyển đổi từ than và dầu sang nhiên liệu sinh khối.

So với mùn cưa hoặc dăm gỗ rời, viên nén có các ưu điểm:

  • Mật độ khối cao;
  • Dễ lưu kho;
  • Dễ vận chuyển;
  • Kích thước đồng đều;
  • Có khả năng cấp nhiên liệu tự động;
  • Dễ kiểm soát độ ẩm;
  • Giá trị nhiệt tương đối ổn định;
  • Giảm thể tích nguyên liệu;
  • Thuận lợi cho xuất khẩu.

2. Nguồn phụ phẩm ngành gỗ

Hoạt động chế biến gỗ phát sinh lượng lớn:

  • Mùn cưa;
  • Dăm bào;
  • Gỗ vụn;
  • Đầu mẩu;
  • Dăm gỗ;
  • Phế liệu gỗ không chứa hóa chất nguy hại.

Nếu không được tận dụng, các loại phụ phẩm này có thể phát sinh bụi, chiếm diện tích lưu giữ và làm tăng nguy cơ cháy.

Việc sản xuất viên nén giúp chuyển phụ phẩm thành sản phẩm nhiên liệu có giá trị kinh tế, góp phần hình thành chuỗi tuần hoàn vật liệu.

3. Lợi thế địa điểm

Địa điểm tại khu vực Đồng Phú, tỉnh Đồng Nai có khả năng kết nối với:

  • Vùng nguyên liệu cao su;
  • Các cơ sở chế biến gỗ;
  • Khu vực trồng rừng sản xuất;
  • Các tuyến giao thông liên vùng;
  • Các khu công nghiệp tại Đồng Nai, Thành phố Hồ Chí Minh và khu vực Đông Nam Bộ;
  • Hệ thống cảng phục vụ xuất khẩu.

Việc đặt nhà máy trong khu công nghiệp giúp dự án thuận lợi về:

  • Tiếp cận đất công nghiệp;
  • Cấp điện;
  • Cấp nước;
  • Giao thông;
  • Thu gom nước thải;
  • Quản lý chất thải;
  • Phòng cháy, chữa cháy;
  • Kiểm soát khoảng cách với khu dân cư.

4. Hiệu quả kinh tế – xã hội

Dự án dự kiến mang lại các hiệu quả:

  • Sản xuất khoảng 18.000 tấn viên nén mỗi năm;
  • Tiêu thụ khoảng 21.000–25.000 tấn phụ phẩm gỗ;
  • Tạo việc làm cho khoảng 90–130 lao động;
  • Tăng giá trị sử dụng của phụ phẩm chế biến gỗ;
  • Giảm lượng chất thải phải xử lý;
  • Thúc đẩy sử dụng nhiên liệu tái tạo;
  • Hình thành chuỗi thu mua và vận chuyển sinh khối;
  • Tạo nguồn thu ngân sách;
  • Tạo thêm sản phẩm phục vụ xuất khẩu.

DỰ ÁN ĐẦU TƯ NHÀ MÁY SẢN XUẤT VIÊN NÉN GỖ

III. Nguồn nguyên liệu

1. Các loại nguyên liệu

Nguyên liệu dự kiến gồm:

  • Mùn cưa;
  • Dăm bào;
  • Dăm gỗ;
  • Gỗ vụn;
  • Đầu mẩu gỗ;
  • Phụ phẩm chế biến gỗ cao su;
  • Phụ phẩm gỗ rừng trồng;
  • Sinh khối gỗ hợp pháp khác.

Không sử dụng:

  • Gỗ có nguồn gốc bất hợp pháp;
  • Gỗ ngâm tẩm hóa chất bảo quản;
  • Gỗ sơn, phủ keo hoặc chứa hóa chất không phù hợp;
  • Gỗ nhiễm dầu;
  • Chất thải nguy hại;
  • Gỗ có lẫn kim loại, đá và tạp chất vượt giới hạn cho phép.

2. Nhu cầu nguyên liệu

Sản lượng thành phẩm:

18.000 tấn/năm.

Tỷ lệ thu hồi dự kiến:

72–85%, phụ thuộc độ ẩm nguyên liệu và công nghệ.

Nhu cầu nguyên liệu sơ bộ:

Loại nguyên liệu Tỷ trọng Khối lượng dự kiến
Mùn cưa 50% 11.500 tấn/năm
Dăm bào 20% 4.600 tấn/năm
Dăm gỗ và gỗ vụn 25% 5.750 tấn/năm
Nguyên liệu sinh khối khác 5% 1.150 tấn/năm
Tổng cộng 100% 23.000 tấn/năm

Khối lượng trên là phương án trung bình và phải được điều chỉnh theo độ ẩm nguyên liệu.

3. Yêu cầu về nguồn gốc

Chủ đầu tư cần thiết lập hồ sơ kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu, gồm:

  • Hợp đồng mua bán;
  • Hóa đơn;
  • Phiếu nhập kho;
  • Hồ sơ của nhà cung cấp;
  • Nguồn gốc gỗ;
  • Loài gỗ;
  • Địa điểm khai thác hoặc chế biến;
  • Chứng từ vận chuyển;
  • Cam kết không sử dụng gỗ bất hợp pháp.

Đối với sản phẩm xuất khẩu, doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc và xem xét áp dụng các chứng nhận quản lý chuỗi hành trình sản phẩm phù hợp với thị trường mục tiêu.

4. Bán kính thu mua

Bán kính thu mua hợp lý dự kiến:

Dưới 150 km.

Do nguyên liệu có mật độ thấp và chi phí vận chuyển lớn, hiệu quả của dự án phụ thuộc đáng kể vào:

  • Khoảng cách nguồn cung;
  • Độ ẩm nguyên liệu;
  • Cự ly vận chuyển;
  • Giá mua;
  • Khả năng thu mua quanh năm;
  • Mức độ cạnh tranh nguyên liệu;
  • Phương thức ép kiện hoặc vận chuyển.

DỰ ÁN ĐẦU TƯ NHÀ MÁY SẢN XUẤT VIÊN NÉN GỖ

IV. Phương án sử dụng đất

Cơ cấu sử dụng đất sơ bộ:

Hạng mục Diện tích Tỷ lệ
Nhà xưởng sản xuất chính 8.000 m² 20,00%
Kho nguyên liệu có mái che 6.000 m² 15,00%
Bãi chứa nguyên liệu ngắn hạn 4.000 m² 10,00%
Kho thành phẩm 4.000 m² 10,00%
Khu sấy và cấp nhiệt 2.000 m² 5,00%
Nhà điều hành và phòng kiểm tra 1.500 m² 3,75%
Công trình kỹ thuật, môi trường và PCCC 1.500 m² 3,75%
Nhà ăn, nghỉ ca và công trình phụ trợ 1.000 m² 2,50%
Đường giao thông, sân bãi và bãi xe 8.000 m² 20,00%
Cây xanh và khoảng cách ly 4.000 m² 10,00%
Tổng cộng 40.000 m² 100%

Tỷ lệ cây xanh, mật độ xây dựng và khoảng lùi phải được điều chỉnh theo quy hoạch khu công nghiệp và thiết kế được phê duyệt.


V. Quy mô xây dựng

1. Nhà xưởng sản xuất chính

Nhà xưởng bố trí các công đoạn:

  • Tiếp nhận nguyên liệu;
  • Sàng tạp chất;
  • Tách kim loại;
  • Băm và nghiền thô;
  • Sấy;
  • Nghiền tinh;
  • Điều hòa nguyên liệu;
  • Ép viên;
  • Làm nguội;
  • Sàng phân loại;
  • Đóng bao;
  • Chuyển thành phẩm vào kho.

Nhà xưởng dự kiến sử dụng kết cấu khung thép tiền chế, mái và tường bao bằng tôn có lớp cách nhiệt.

Yêu cầu thiết kế:

  • Chịu tải trọng thiết bị;
  • Có hệ thống hút bụi cục bộ;
  • Bố trí thông gió;
  • Hạn chế điểm tích tụ bụi;
  • Có lối thoát nạn;
  • Có giải pháp ngăn cháy lan;
  • Phân khu rõ khu vực sấy và kho;
  • Có khoảng cách an toàn giữa nguồn nhiệt và vật liệu cháy.

2. Kho nguyên liệu

Kho nguyên liệu phải bảo đảm:

  • Có mái che;
  • Nền cao, chống thấm;
  • Thông gió tốt;
  • Phân lô nguyên liệu;
  • Có lối tiếp cận chữa cháy;
  • Có khoảng cách giữa các đống chứa;
  • Kiểm soát độ ẩm;
  • Kiểm tra nhiệt độ đống nguyên liệu;
  • Hạn chế bụi phát tán;
  • Không lưu giữ lẫn tạp chất và hóa chất.

Nguyên liệu mới nhập có độ ẩm cao cần được bố trí riêng để tránh ảnh hưởng đến nguyên liệu khô.

3. Kho thành phẩm

Kho thành phẩm chứa:

  • Viên nén đóng bao 15–25 kg;
  • Bao lớn từ 500–1.000 kg;
  • Thành phẩm giao rời;
  • Pallet;
  • Bao bì và vật tư đóng gói.

Kho phải khô, chống thấm, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước và hạn chế độ ẩm không khí.

4. Khu cấp nhiệt và sấy

Khu sấy gồm:

  • Lò đốt sinh khối;
  • Buồng đốt;
  • Bộ trao đổi nhiệt hoặc hệ thống cấp khí nóng;
  • Máy sấy;
  • Cyclone;
  • Thiết bị lọc bụi;
  • Quạt hút;
  • Ống dẫn;
  • Ống khói;
  • Kho nhiên liệu cấp lò.

Khu vực cấp nhiệt phải được bố trí tách biệt tương đối với kho nguyên liệu và kho thành phẩm.

5. Công trình phụ trợ

  • Nhà điều hành;
  • Phòng kiểm tra chất lượng;
  • Nhà bảo vệ;
  • Nhà ăn;
  • Nhà nghỉ ca;
  • Trạm biến áp;
  • Máy phát điện dự phòng;
  • Trạm cân;
  • Nhà xe;
  • Khu lưu giữ chất thải;
  • Bể nước chữa cháy;
  • Trạm bơm chữa cháy;
  • Hệ thống thu gom nước mưa;
  • Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt;
  • Hệ thống hút và xử lý bụi.

DỰ ÁN ĐẦU TƯ NHÀ MÁY SẢN XUẤT VIÊN NÉN GỖ

VI. Công nghệ sản xuất

1. Quy trình công nghệ tổng quát

Tiếp nhận nguyên liệu → kiểm tra → loại tạp chất → băm/nghiền thô → sấy giảm ẩm → nghiền tinh → điều chỉnh độ ẩm → ép viên → làm nguội → sàng loại bột → kiểm tra chất lượng → đóng gói → nhập kho.

2. Tiếp nhận và kiểm tra nguyên liệu

Nguyên liệu được cân và kiểm tra:

  • Nguồn gốc;
  • Độ ẩm;
  • Tạp chất;
  • Kích thước;
  • Mùi;
  • Dấu hiệu nấm mốc;
  • Kim loại;
  • Đất, cát và đá.

Nguyên liệu không đạt yêu cầu được từ chối hoặc phân loại xử lý riêng.

3. Tách tạp chất

Nguyên liệu đi qua:

  • Sàng rung;
  • Bộ tách đá;
  • Nam châm tách kim loại;
  • Thiết bị thu gom tạp chất.

Công đoạn này bảo vệ máy nghiền, máy ép và giảm nguy cơ phát sinh tia lửa.

4. Băm và nghiền

Gỗ vụn hoặc nguyên liệu kích thước lớn được băm nhỏ trước khi sấy.

Sau sấy, nguyên liệu được nghiền tinh thành kích thước phù hợp với lỗ khuôn máy ép.

5. Sấy nguyên liệu

Nguyên liệu có độ ẩm cao được đưa qua máy sấy để giảm độ ẩm về khoảng phù hợp cho công đoạn ép.

Nguồn nhiệt có thể sử dụng:

  • Vỏ cây;
  • Mùn cưa;
  • Phế liệu sinh khối;
  • Sản phẩm lỗi;
  • Nhiên liệu sinh khối phù hợp.

Không sử dụng vật liệu có chứa hóa chất hoặc chất thải nguy hại làm nhiên liệu.

6. Ép viên

Nguyên liệu sau nghiền được đưa vào máy ép viên.

Dưới tác động của:

  • Áp suất;
  • Nhiệt ma sát;
  • Khuôn ép;
  • Hàm lượng lignin tự nhiên trong gỗ,

nguyên liệu liên kết thành viên nén mà không nhất thiết phải sử dụng chất kết dính hóa học.

7. Làm nguội

Viên nén sau ép có nhiệt độ cao và độ bền chưa ổn định. Sản phẩm được làm nguội để:

  • Giảm nhiệt độ;
  • Ổn định cấu trúc;
  • Giảm nguy cơ ngưng tụ;
  • Tăng độ bền cơ học;
  • Thuận lợi cho đóng gói.

8. Sàng và tuần hoàn

Bột và viên vỡ được tách khỏi thành phẩm.

Phần bột phù hợp được thu hồi, tuần hoàn về dây chuyền, giúp giảm hao hụt nguyên liệu.

9. Đóng gói

Thành phẩm được:

  • Đóng bao nhỏ;
  • Đóng bao jumbo;
  • Chứa trong silo;
  • Hoặc giao rời bằng phương tiện chuyên dụng.

Bao bì phải có khả năng chống ẩm và phù hợp với yêu cầu vận chuyển.


VII. Danh mục máy móc, thiết bị chính

Thiết bị Số lượng dự kiến
Trạm cân xe nguyên liệu 1
Máy băm gỗ 1–2
Máy nghiền thô 1–2
Sàng tạp chất 2
Bộ tách kim loại 2
Hệ thống cấp liệu 2
Máy sấy tang quay 1–2
Lò cấp nhiệt sinh khối 1–2
Cyclone thu bụi 2–4
Thiết bị lọc bụi túi vải 2–4
Máy nghiền tinh 2–3
Silo trung gian 3–5
Máy ép viên 3–5
Máy làm nguội 2
Sàng thành phẩm 2
Máy đóng bao 2
Băng tải và vít tải Theo dây chuyền
Máy nén khí 2
Xe nâng 3–5
Thiết bị phòng kiểm tra 1 bộ
Trạm biến áp 1
Máy phát điện dự phòng 1

Công suất và số lượng thiết bị chính thức phải được xác định theo:

  • Số giờ vận hành;
  • Công suất thực tế;
  • Độ ẩm nguyên liệu;
  • Thời gian bảo trì;
  • Tỷ lệ dự phòng;
  • Yêu cầu chất lượng thành phẩm.
  • VIII. Chỉ tiêu chất lượng sản phẩm

Các chỉ tiêu kiểm soát dự kiến:

  • Đường kính viên;
  • Chiều dài;
  • Độ ẩm;
  • Khối lượng riêng;
  • Độ bền cơ học;
  • Hàm lượng tro;
  • Nhiệt trị;
  • Tỷ lệ bột mịn;
  • Hàm lượng lưu huỳnh;
  • Hàm lượng nitơ;
  • Hàm lượng clo;
  • Nhiệt độ biến dạng tro;
  • Hàm lượng kim loại nặng, nếu khách hàng yêu cầu.

Chất lượng sản phẩm phải được xây dựng theo:

  • Tiêu chuẩn cơ sở của doanh nghiệp;
  • Hợp đồng khách hàng;
  • Tiêu chuẩn thị trường xuất khẩu;
  • Yêu cầu của đơn vị kiểm định;
  • Quy định về nhãn hàng hóa.

IX. Nhu cầu năng lượng và nước

1. Nhu cầu điện

Điện được sử dụng cho:

  • Máy băm;
  • Máy nghiền;
  • Máy sấy;
  • Quạt hút;
  • Máy ép viên;
  • Máy làm nguội;
  • Máy đóng bao;
  • Hệ thống vận chuyển;
  • Hệ thống hút bụi;
  • Chiếu sáng;
  • Văn phòng.

Công suất trạm biến áp dự kiến:

1.500–2.500 kVA.

Sản lượng điện tiêu thụ sơ bộ:

2,5–4,5 triệu kWh/năm.

2. Nhiên liệu cấp nhiệt

Nhiên liệu cấp nhiệt dự kiến sử dụng phụ phẩm sinh khối.

Nhu cầu phụ thuộc:

  • Độ ẩm nguyên liệu;
  • Hiệu suất lò;
  • Công nghệ sấy;
  • Nhiệt độ khí nóng;
  • Khả năng thu hồi nhiệt.

Dự kiến lượng sinh khối dùng cho hệ thống sấy:

2.000–4.000 tấn/năm.

3. Nhu cầu nước

Nước chủ yếu sử dụng cho:

  • Sinh hoạt;
  • Vệ sinh;
  • Tưới cây;
  • Phòng cháy, chữa cháy;
  • Điều chỉnh độ ẩm nguyên liệu ở mức hạn chế.

Nhu cầu nước thường xuyên sơ bộ:

20–35 m³/ngày.

Nước chữa cháy được dự trữ riêng theo thiết kế PCCC.


X. Nhu cầu lao động

Bộ phận Số lao động dự kiến
Ban giám đốc 4
Hành chính, kế toán và nhân sự 10
Thu mua nguyên liệu 8
Kinh doanh và xuất nhập khẩu 10
Kỹ thuật, bảo trì 12
Quản lý chất lượng 6
Công nhân vận hành dây chuyền 50
Kho vận và xe nâng 15
An toàn, môi trường và PCCC 5
Bảo vệ, vệ sinh và phục vụ 10
Tổng cộng 130 người

Nhà máy có thể tổ chức hai hoặc ba ca sản xuất tùy từng giai đoạn.


XI. Tổng mức đầu tư

Cơ cấu tổng mức đầu tư sơ bộ:

Khoản mục Giá trị
Chi phí thuê đất, phí hạ tầng và đặt cọc 20 tỷ đồng
Chi phí xây dựng nhà xưởng và kho 42 tỷ đồng
Dây chuyền nghiền, sấy và ép viên 45 tỷ đồng
Thiết bị cấp nhiệt và xử lý khí thải 12 tỷ đồng
Thiết bị điện, PCCC và phụ trợ 7 tỷ đồng
Chi phí tư vấn, thiết kế và quản lý dự án 4 tỷ đồng
Chi phí lắp đặt, đào tạo và chạy thử 3 tỷ đồng
Vốn lưu động ban đầu 10 tỷ đồng
Chi phí dự phòng 7 tỷ đồng
Tổng cộng 150 tỷ đồng

Cơ cấu trên là dự toán sơ bộ và phải được cập nhật theo:

  • Đơn giá thuê đất;
  • Báo giá xây dựng;
  • Báo giá thiết bị;
  • Xuất xứ thiết bị;
  • Thuế nhập khẩu;
  • Chi phí vận chuyển;
  • Chi phí lắp đặt;
  • Lãi vay trong thời gian xây dựng;
  • Dự phòng trượt giá;
  • Vốn lưu động thực tế.

XII. Phương án tài chính sơ bộ

1. Nguồn vốn

  • Vốn chủ sở hữu: 50 tỷ đồng;
  • Vốn vay tín dụng: 100 tỷ đồng;
  • Thời hạn vay dự kiến: 10 năm.

Phương án vay nên có:

  • Ân hạn gốc trong thời gian xây dựng;
  • Thời gian ân hạn thêm từ 6–12 tháng sau vận hành;
  • Giải ngân theo tiến độ;
  • Trả lãi theo dư nợ;
  • Trả gốc theo quý hoặc sáu tháng.

2. Công suất vận hành

Năm hoạt động Tỷ lệ công suất
Năm 1 60%
Năm 2 75%
Năm 3 85%
Từ năm 4 90–95%

3. Doanh thu sơ bộ

Với sản lượng ổn định khoảng 16.200–17.100 tấn/năm và giá bán bình quân giả định từ 2,8–3,8 triệu đồng/tấn, doanh thu có thể nằm trong khoảng:

45–65 tỷ đồng/năm.

Mức doanh thu này cho thấy tổng mức đầu tư 150 tỷ đồng có thể tương đối cao so với công suất 18.000 tấn/năm. Chủ đầu tư cần cân nhắc một trong các phương án:

  • Tăng công suất lên 30.000–45.000 tấn/năm;
  • Phân kỳ đầu tư thiết bị;
  • Giảm diện tích thuê đất;
  • Giảm vốn đầu tư xây dựng;
  • Bổ sung sản phẩm khác;
  • Tăng tỷ lệ sản phẩm xuất khẩu chất lượng cao;
  • Đầu tư dây chuyền theo module.

Không nên giữ sản lượng 180.000 tấn/năm nếu chưa tăng công suất thiết kế lên 600 tấn/ngày và chưa tăng đáng kể tổng vốn đầu tư.

4. Chi phí hoạt động chính

  • Chi phí nguyên liệu;
  • Chi phí vận chuyển nguyên liệu;
  • Chi phí điện;
  • Chi phí nhiên liệu sấy;
  • Chi phí bao bì;
  • Chi phí nhân công;
  • Chi phí bảo trì;
  • Chi phí thuê đất và hạ tầng;
  • Chi phí kiểm định;
  • Chi phí logistics;
  • Chi phí lãi vay;
  • Khấu hao;
  • Chi phí môi trường;
  • Chi phí bán hàng.

5. Các chỉ tiêu tài chính cần tính

  • NPV;
  • IRR;
  • Thời gian hoàn vốn;
  • Điểm hòa vốn;
  • DSCR;
  • Tỷ suất lợi nhuận;
  • Dòng tiền thuần;
  • Khả năng trả nợ;
  • Độ nhạy theo giá nguyên liệu;
  • Độ nhạy theo giá bán;
  • Độ nhạy theo công suất;
  • Độ nhạy theo lãi suất;
  • Độ nhạy theo cự ly vận chuyển.

XIII. Đánh giá tác động môi trường sơ bộ

1. Bụi

Nguồn phát sinh bụi gồm:

  • Bốc dỡ nguyên liệu;
  • Băm gỗ;
  • Nghiền;
  • Sấy;
  • Vận chuyển;
  • Sàng;
  • Ép viên;
  • Làm nguội;
  • Đóng bao.

Bụi gỗ có nguy cơ:

  • Ảnh hưởng hô hấp;
  • Bám thiết bị;
  • Gây mất vệ sinh;
  • Tạo hỗn hợp bụi cháy;
  • Làm tăng nguy cơ cháy, nổ bụi.

Giải pháp:

  • Khép kín thiết bị;
  • Hút bụi tại nguồn;
  • Sử dụng cyclone;
  • Lọc bụi túi vải;
  • Thu hồi bụi để tái sử dụng;
  • Vệ sinh công nghiệp bằng thiết bị hút;
  • Không dùng khí nén thổi bụi bừa bãi;
  • Kiểm tra nồng độ bụi;
  • Trang bị bảo hộ lao động.

2. Khí thải

Khí thải phát sinh chủ yếu từ lò cấp nhiệt và máy sấy, có thể gồm:

  • Bụi;
  • CO;
  • NOx;
  • SO₂ ở mức phụ thuộc nhiên liệu;
  • Hợp chất hữu cơ;
  • Khói;
  • Hơi ẩm.

Giải pháp xử lý:

  • Buồng lắng;
  • Cyclone đa cấp;
  • Lọc bụi túi vải;
  • Thiết bị xử lý bổ sung nếu cần;
  • Kiểm soát nhiên liệu;
  • Điều chỉnh quá trình cháy;
  • Quan trắc khí thải;
  • Thiết kế ống khói phù hợp.

3. Nước thải

Nước thải chủ yếu gồm:

  • Nước thải sinh hoạt;
  • Nước vệ sinh nhà xưởng;
  • Nước rửa sân;
  • Nước mưa chảy tràn qua khu nguyên liệu;
  • Nước chữa cháy khi có sự cố.

Dự án hầu như không phát sinh nước thải công nghệ thường xuyên nếu sử dụng công nghệ sấy khô.

Nước thải sinh hoạt phải được xử lý sơ bộ và đấu nối vào hệ thống xử lý tập trung của khu công nghiệp.

4. Chất thải rắn

Chất thải gồm:

  • Tạp chất trong nguyên liệu;
  • Đất, đá;
  • Kim loại;
  • Bao bì;
  • Tro lò;
  • Sản phẩm lỗi;
  • Bụi thu hồi;
  • Rác sinh hoạt.

Bụi gỗ, viên lỗi và một số phụ phẩm phù hợp có thể được tuần hoàn về dây chuyền hoặc sử dụng làm nhiên liệu.

5. Chất thải nguy hại

  • Dầu nhớt thải;
  • Giẻ lau dính dầu;
  • Bao bì hóa chất;
  • Bóng đèn;
  • Ắc quy;
  • Linh kiện điện;
  • Vật liệu lọc dính dầu;
  • Hộp mực.

Chất thải nguy hại phải được phân loại, lưu giữ riêng và chuyển giao cho đơn vị có chức năng.

6. Tiếng ồn và rung

Nguồn phát sinh:

  • Máy băm;
  • Máy nghiền;
  • Quạt hút;
  • Máy ép;
  • Máy nén khí;
  • Xe tải;
  • Băng tải.

Giải pháp:

  • Bố trí thiết bị trên móng chống rung;
  • Bao che máy;
  • Cách âm phòng máy;
  • Bảo trì định kỳ;
  • Luân phiên ca làm việc;
  • Trang bị bảo vệ thính giác;
  • Trồng cây xanh cách ly.

7. Thủ tục môi trường

Dự án phải được phân loại theo Luật Bảo vệ môi trường và Nghị định số 08/2022/NĐ-CP, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 05/2025/NĐ-CP và Nghị định số 48/2026/NĐ-CP.

Việc dự án phải lập báo cáo đánh giá tác động môi trường hay thực hiện thủ tục môi trường khác phụ thuộc vào:

  • Công suất;
  • Diện tích;
  • Công nghệ sấy;
  • Loại nhiên liệu;
  • Lưu lượng khí thải;
  • Quy mô lò đốt;
  • Loại hình sản xuất;
  • Vị trí trong khu công nghiệp;
  • Phân nhóm dự án theo tiêu chí môi trường.

Do dự án có công đoạn nghiền, sấy, đốt sinh khối và phát sinh bụi, khí thải, chủ đầu tư nên chuẩn bị phương án lập báo cáo đánh giá tác động môi trường ngay từ giai đoạn thiết kế.


XIV. Phòng cháy, chữa cháy

1. Nguy cơ cháy

Nhà máy viên nén gỗ có nguy cơ cháy cao do:

  • Nguyên liệu dễ cháy;
  • Bụi gỗ;
  • Viên nén thành phẩm;
  • Nguồn nhiệt từ máy sấy;
  • Ma sát trong máy nghiền và máy ép;
  • Vòng bi quá nhiệt;
  • Tia lửa do kim loại;
  • Chập điện;
  • Tự gia nhiệt trong đống nguyên liệu;
  • Cháy trên băng tải;
  • Nổ bụi trong thiết bị kín.

2. Biện pháp kỹ thuật

  • Tách kim loại trước khi nghiền;
  • Giám sát nhiệt độ vòng bi;
  • Giám sát nhiệt độ máy ép;
  • Lắp cảm biến tia lửa;
  • Lắp hệ thống dập tia lửa;
  • Nối đất chống tĩnh điện;
  • Vệ sinh bụi thường xuyên;
  • Hạn chế bề mặt tích tụ bụi;
  • Bố trí van chống nổ hoặc giải pháp giảm áp tại thiết bị phù hợp;
  • Tách khu sấy khỏi kho;
  • Bố trí khoảng cách giữa các đống nguyên liệu;
  • Kiểm soát nhiệt độ kho;
  • Trang bị hệ thống báo cháy;
  • Bố trí hệ thống chữa cháy trong và ngoài nhà;
  • Bố trí bể nước và trạm bơm;
  • Lắp hệ thống chống sét;
  • Bảo đảm đường xe chữa cháy.

3. Quản lý vận hành

  • Cấm hút thuốc;
  • Kiểm soát công việc hàn cắt;
  • Cấp giấy phép làm việc nóng;
  • Kiểm tra thiết bị trước ca;
  • Huấn luyện PCCC;
  • Tổ chức diễn tập;
  • Kiểm tra tồn kho;
  • Duy trì khoảng cách an toàn;
  • Xây dựng phương án ứng phó cháy kho và cháy thiết bị sấy.

XV. An toàn lao động

Các nguy cơ chính:

  • Bụi gỗ;
  • Tiếng ồn;
  • Thiết bị quay;
  •  
GỌI NGAY 0903 649 782
ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN 

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ & THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG 

Địa chỉ: 28B Mai Thị Lựu - Khu phố 7, Phường Tân Định, TP.HCM

Hotline:  0903 649 782 - 028 3514 6426

Email:  nguyenthanhmp156@gmail.com , 

Website: www.minhphuongcorp.com

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Captcha